Bray Wanderers
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Longford Town

Bray Wanderers vs Longford Town

Tỷ số chung cuộc: Bray Wanderers 4-0 Longford Town tại First Division, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bray Wanderers thắng 4, hòa 2, Longford Town thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 10
Sân vận động
Carlisle Grounds, Bray
Phong độ
WDLLD Bray Wanderers
LLWDL Longford Town
  1. 6' C. Knight 1-0
  2. 13' R. Ferizaj
  3. 33' C. Curtis 2-0
  4. 40' D. O'Shea
  5. HT2-0
  6. 56' J. Flood-Norton
  7. 62' R. Knight R. Ferizaj
  8. 65' R. Knight 3-0
  9. 68' D. O'Shea
  10. 68' D. O'Shea
  11. 68' M. Murphy11m 4-0
  12. 69' A. Walsh O. Hand
  13. 69' P. Manuel E. Milongo
  14. 69' L. Wade-Slater J. Giurgi
  15. 73' D. George M. Boudiaf
  16. 73' F. Campbell D. Murtagh
  17. 74' D. Kinsella Bishop C. Curtis
  18. 74' C. Costello B. O'Neill
  19. 77' G. Almirall R. Bartley
  20. 77' A. Kizenga J. Duggan
  21. FT4-0

Đội hình

Bray Wanderers
  1. 1J. Corcoran
  2. 4K. Cantwell
  3. 2M. Murphy
  4. 14C. Curtis ▼ 74'
  5. 6H. Warren
  6. 12J. Duggan ▼ 77'
  7. 8R. Bartley ▼ 77'
  8. 32R. Ferizaj ▼ 62'
  9. 7C. Knight
  10. 17C. Doyle
  11. 19B. O'Neill ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 25S. McGuinnes
  2. 10G. Almirall ▲ 77'
  3. 11T. Considine
  4. 20A. Kizenga ▲ 77'
  5. 21R. Knight ▲ 62'
  6. 22D. Kinsella Bishop ▲ 74'
  7. 24P. Cooney
  8. 26C. Costello ▲ 74'
  9. 30B. Fagbemi
Longford Town HLV: W. Groves
  1. 1H. Halwax
  2. 30A. Spain
  3. 27D. O'Shea
  4. 10M. Boudiaf ▼ 73'
  5. 5O. Hand ▼ 69'
  6. 99J. Giurgi ▼ 69'
  7. 19A. Doran
  8. 23J. Flood-Norton
  9. 8E. Topcu
  10. 21E. Milongo ▼ 69'
  11. 15D. Murtagh ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 55J. McCarthy
  2. 4A. Walsh ▲ 69'
  3. 7D. George ▲ 73'
  4. 9F. Campbell ▲ 73'
  5. 12P. Manuel ▲ 69'
  6. 14E. James
  7. 18O. Irhue
  8. 20J. Ibrahim
  9. 17L. Wade-Slater ▲ 69'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
79Ghi được51
62Thủng lưới75
1.8Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu