Finn Harps
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Wexford

Finn Harps vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 1-3 Wexford tại First Division, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 2, hòa 3, Wexford thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 31
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLL Finn Harps
WLLLW Wexford
  1. HT0-0
  2. 49' G. McAteer 1-0
  3. 57' 1-1 D. Larkin
  4. 59' J. Bradley-Walsh C. Tourish
  5. 63' J. Cullen
  6. 70' 1-2 D. Larkin
  7. 71' A. McLaughlin
  8. 74' M. Johnston A. McLaughlin
  9. 77' C. Levingston K. Harnett
  10. 81' 1-3 D. Larkin
  11. 82' S. Bradley J. Cullen
  12. 82' G. Hodgins O. Brogan
  13. 85' C. Flynn A. Oluwabiyi
  14. 90'+3 Z. Abada
  15. 90'+1 M. Haris B. McCormack
  16. FT1-3

Đội hình

Finn Harps
  1. 25Lorenzo
  2. 12J. Cullen▼ 82'
  3. 5O. Brogan▼ 82'
  4. 7C. Tourish▼ 59'
  5. 10T. McNamee
  6. 11G. McAteer
  7. 27K. Cooney
  8. 8M. Hutchison
  9. 29H. Mpongo
  10. 28A. McLaughlin▼ 74'
  11. 30G. Lomboto

Dự bị 9

  1. 40C. Sheridan
  2. 33D. Cunningham
  3. 6J. Bradley-Walsh▲ 59'
  4. 26S. Bradley▲ 82'
  5. 43I. Bangoura
  6. 24A. McDaid
  7. 19M. Johnston▲ 74'
  8. 14D. Coyle
  9. 18G. Hodgins▲ 82'
Wexford HLV: S. Elliott
  1. 1A. Moody
  2. 44E. Osam
  3. 3J. Crawford
  4. 15K. Harnett▼ 77'
  5. 5R. McCourt
  6. 29A. Oluwabiyi▼ 85'
  7. 16Z. Abada
  8. 6D. Larkin
  9. 80B. McCormack▼ 90'
  10. 7M. Rowe
  11. 10A. Dobbs

Dự bị 9

  1. 4J. Lyons
  2. 13C. Flynn▲ 85'
  3. 14C. Levingston▲ 77'
  4. 22H. Sherlock
  5. 23M. Haris▲ 90'
  6. 24C. Browne
  7. 31M. O'Brien
  8. 28M. McCarthy
  9. 30P. Doyle

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu38
48Ghi được45
65Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu