Finn Harps
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Wexford

Finn Harps vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Finn Harps 1-3 Wexford tại First Division, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Finn Harps thắng 2, hòa 3, Wexford thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 34
Sân vận động
Finn Park, Ballybofey
Phong độ
LLLLL Finn Harps
WLLLW Wexford
  1. 24' J. Watson 1-0
  2. 26' J. Crawford
  3. 31' T. McNamee
  4. 38' 1-1 C. O'Malley
  5. 39' J. Crawford
  6. 39' J. Crawford
  7. 43' 1-2 D. Levingston
  8. HT1-2
  9. 46' D. Cawley M. Hutchison
  10. 46' G. McAteer R. Rainey
  11. 57' P. Ferry
  12. 57' Yellow Card
  13. 60' S. McHale M. Hanratty
  14. 64' D. Levingston
  15. 69' Yellow Card
  16. 72' G. Gilmore T. McNamee
  17. 72' M. Johnston S. Patton
  18. 72' K. Corbally C. Crowley
  19. 72' L. Lovic D. Levingston
  20. 78' Yellow Card
  21. 79' M. Imiren K. Harnett
  22. 79' R. O'Toole A. Lennon
  23. 82' B. Strachan C. Tourish
  24. 83' 1-3 C. Curtis11m
  25. FT1-3

Đội hình

Finn Harps HLV: D. Murphy
  1. O. Cooney
  2. C. Tourish ▼ 82'
  3. M. Makinson
  4. J. Watson
  5. L. O'Brien
  6. T. McNamee ▼ 72'
  7. R. Rainey ▼ 46'
  8. M. Hutchison ▼ 46'
  9. P. Ferry
  10. S. Edogun
  11. S. Patton ▼ 72'

Dự bị 8

  1. D. Cawley ▲ 46'
  2. G. McAteer ▲ 46'
  3. G. Gilmore ▲ 72'
  4. M. Johnston ▲ 72'
  5. B. Strachan ▲ 82'
  6. C. Sheridan
  7. D. McAteer
  8. K. Jordan
Wexford HLV: J. Keddy
  1. A. Moody
  2. B. Lynch
  3. R. Webb
  4. J. Crawford
  5. C. O'Malley
  6. C. Crowley ▼ 72'
  7. M. Hanratty ▼ 60'
  8. K. Harnett ▼ 79'
  9. A. Lennon ▼ 79'
  10. C. Curtis
  11. D. Levingston ▼ 72'

Dự bị 6

  1. S. McHale ▲ 60'
  2. K. Corbally ▲ 72'
  3. L. Lovic ▲ 72'
  4. M. Imiren ▲ 79'
  5. R. O'Toole ▲ 79'
  6. C. Walsh

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu43
44Ghi được74
50Thủng lưới62
1.07Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu