Wexford
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Finn Harps

Wexford vs Finn Harps

Tỷ số chung cuộc: Wexford 1-1 Finn Harps tại First Division, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wexford thắng 5, hòa 3, Finn Harps thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 29
Sân vận động
Ferrycarrig Park, Newcastle, Crossabeg
Phong độ
WLLLW Wexford
LLLLL Finn Harps
  1. HT0-0
  2. 46' C. Piper L. Lovic
  3. 54' D. Levingston
  4. 55' Yellow Card
  5. 55' Yellow Card
  6. 59' M. Hutchison
  7. 63' S. O'Donnell P. Ferry
  8. 70' D. Levingston 1-0
  9. 73' Yellow Card
  10. 73' Yellow Card
  11. 73' R. Rainey
  12. 74' B. Banda C. Porter
  13. 78' C. Levingston T. Oluwa
  14. 83' E. Kenny K. Corbally
  15. 85' C. Piper
  16. 85' D. Stokoe S. Doherty
  17. 89' B. Banda
  18. 90' M. Hanratty A. Dobbs
  19. 90'+5 1-1 J. Watson
  20. FT1-1

Đội hình

Wexford HLV: J. Keddy
  1. O. Mason
  2. E. Boyle
  3. R. Webb
  4. L. Browne
  5. J. Crawford
  6. C. O'Malley
  7. L. Lovic ▼ 46'
  8. K. Corbally ▼ 83'
  9. D. Levingston
  10. A. Dobbs ▼ 90'
  11. T. Oluwa ▼ 78'

Dự bị 9

  1. C. Piper ▲ 46'
  2. C. Levingston ▲ 78'
  3. E. Kenny ▲ 83'
  4. M. Hanratty ▲ 90'
  5. A. Doran
  6. B. Lynch
  7. C. Heffernan
  8. D. Furlong
  9. H. Douglas
Finn Harps HLV: D. Rogers
  1. R. Kelly
  2. J. Watson
  3. R. Flood
  4. T. McNamee
  5. R. Rainey
  6. N. Baba
  7. S. Keogh
  8. S. Doherty ▼ 85'
  9. M. Hutchison
  10. P. Ferry ▼ 63'
  11. C. Porter ▼ 74'

Dự bị 8

  1. S. O'Donnell ▲ 63'
  2. B. Banda ▲ 74'
  3. D. Stokoe ▲ 85'
  4. A. Tuta
  5. D. Duffy
  6. K. Jordan
  7. M. Johnston
  8. S. O'Kane

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu44
59Ghi được47
61Thủng lưới91
1.31Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu