Treaty United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerry

Treaty United vs Kerry

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-1 Kerry tại First Division, 4 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 3, hòa 4, Kerry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 26
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LLDWW Kerry
  1. 4' R. Teahan
  2. 24' C. Conroy L. Lynch
  3. HT0-0
  4. 47' L. Devitt
  5. 58' J. Adams R. Cleary
  6. 65' P. Ferry 1-0
  7. 67' S. Mcgrath C. Mujaguzi
  8. 67' K. Amechi D. Okwute
  9. 72' C. Brosnan S. O'Connell
  10. 72' F. Barrett K. Williams
  11. 77' J. Hanson M. Byrne
  12. 77' D. Owens P. Ferry
  13. 77' C. Wilson S. Murphy
  14. 85' 1-1 B. Lynchphản lưới
  15. 86' E. O'Connor
  16. 89' D. Nwankwo R. Boevi
  17. 90'+1 O. Crowe
  18. 90'+4 D. Owens
  19. 90'+4 S. Healy
  20. 90'+5 S. Mcgrath
  21. FT1-1

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 2R. Boevi ▼ 89'
  3. 20E. O'Connor
  4. 27R. Lynch
  5. 3B. Lynch
  6. 7L. Lynch ▼ 24'
  7. 6S. Healy
  8. 5L. Devitt
  9. 11M. Byrne ▼ 77'
  10. 30S. Murphy ▼ 77'
  11. 9P. Ferry ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 32M. Boylan
  2. 8C. Conroy ▲ 24'
  3. 12N. Kozlowski
  4. 16J. Hanson ▲ 77'
  5. 17D. Owens ▲ 77'
  6. 18C. Wilson ▲ 77'
  7. 25M. Walsh
  8. 29D. Nwankwo ▲ 89'
  9. 99T. Vrljicak
Kerry
  1. 16M. Connor
  2. 18S. Aladesanusi
  3. 5C. McQueen
  4. 29E. Lee
  5. 15K. Williams ▼ 72'
  6. 3S. O'Connell ▼ 72'
  7. 8R. Teahan
  8. 4O. Crowe
  9. 6C. Mujaguzi ▼ 67'
  10. 14R. Cleary ▼ 58'
  11. 11D. Okwute ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 40D. Foley
  2. 7S. Mcgrath ▲ 67'
  3. 10J. Adams ▲ 58'
  4. 12K. Amechi ▲ 67'
  5. 17C. Brosnan ▲ 72'
  6. 20A. Alabi
  7. 23F. Barrett ▲ 72'
  8. 36R. Perez
  9. 46L. Doolan

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được49
63Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu