Treaty United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kerry

Treaty United vs Kerry

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-1 Kerry tại First Division, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 3, hòa 4, Kerry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 30
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LLDWW Kerry
  1. 33' T. Vrljicak
  2. 40' S. Christopher
  3. 45'+1 E. Curran
  4. HT0-0
  5. 46' D. Tarmey E. Curran
  6. 58' 0-1 S. McGrath
  7. 61' N. Gleeson D. Okwute
  8. 65' A. O'Halloran S. Healy
  9. 65' S. Costelloe S. Christopher
  10. 65' T. Considine T. Vrljičak
  11. 79' E. O'Connor M. Walsh
  12. 81' N. Gleeson
  13. 81' V. Udeze R. Kelliher
  14. 88' C. Brosnan O. Crowe
  15. 88' F. Barrett V. Dolia
  16. 88' S. Aladesanusi S. McGrath
  17. 90'+9 R. Boevi L. Devitt
  18. 90'+9 R. Lynch T. Considine
  19. 90'+11 E. O'Connor 1 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. M. Walsh ▼ 79'
  3. B. O'Riordan
  4. C. Horgan
  5. S. Christopher ▼ 65'
  6. A. Byrne
  7. L. Devitt ▼ 90'
  8. F. Doherty
  9. S. Healy ▼ 65'
  10. E. Curran ▼ 46'
  11. T. Vrljičak ▼ 65'

Dự bị 9

  1. D. Tarmey ▲ 46'
  2. A. O'Halloran ▲ 65'
  3. S. Costelloe ▲ 65'
  4. T. Considine ▲ 65'
  5. E. O'Connor ▲ 79'
  6. R. Boevi ▲ 90'
  7. R. Lynch ▲ 90'
  8. M. Dike
  9. O. O'Reilly
Kerry HLV: C. McCarthy
  1. A. Tuta
  2. A. Spain
  3. S. O'Connell
  4. C. Barrett
  5. E. Kos
  6. O. Crowe ▼ 88'
  7. S. McGrath ▼ 88'
  8. R. Teahan
  9. V. Dolia ▼ 88'
  10. D. Okwute ▼ 61'
  11. R. Kelliher ▼ 81'

Dự bị 9

  1. N. Gleeson ▲ 61'
  2. V. Udeze ▲ 81'
  3. C. Brosnan ▲ 88'
  4. F. Barrett ▲ 88'
  5. S. Aladesanusi ▲ 88'
  6. D. Foley
  7. K. Amechi
  8. R. Vasiu
  9. T. Healy

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu39
52Ghi được38
54Thủng lưới60
1.24Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu