Treaty United
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kerry

Treaty United vs Kerry

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 3-0 Kerry tại First Division, 4 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 3, hòa 4, Kerry thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 8
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
LLDWW Kerry
  1. 12' R. Teahan
  2. 32' R. Boevi
  3. 35' C. McQueen
  4. 44' C. Mujaguzi
  5. 45' D. Okwute
  6. 45' D. Tarmey11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' E. Honkola L. Palmer
  9. 57' N. Kozlowski 2-0
  10. 61' C. Brosnan J. Adams
  11. 61' O. Crowe S. Mcgrath
  12. 61' R. Kelliher C. Mujaguzi
  13. 65' Y. Mahdy D. Tarmey
  14. 65' T. Vrljicak N. Kozlowski
  15. 70' B. Lee S. Healy
  16. 74' K. Williams A. Dunne
  17. 75' T. Vrljicak 3-0
  18. 86' V. Dolya K. O'Sullivan
  19. 86' C. Wilson L. Devitt
  20. 90'+2 E. O'Connor
  21. FT3-0

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 2R. Boevi
  3. 3B. Lynch
  4. 27R. Lynch
  5. 31E. Martin
  6. 20E. O'Connor
  7. 34K. O'Sullivan ▼ 86'
  8. 5L. Devitt ▼ 86'
  9. 6S. Healy ▼ 70'
  10. 12N. Kozlowski ▼ 65'
  11. 19D. Tarmey ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 11M. Byrne
  2. 10V. Dolya ▲ 86'
  3. 16J. Hanson
  4. C. Horgan
  5. 22B. Lee ▲ 70'
  6. 9Y. Mahdy ▲ 65'
  7. 99T. Vrljicak ▲ 65'
  8. 13C. Williams
  9. 18C. Wilson ▲ 86'
Kerry
  1. 1T. Hiemer
  2. 28N. Brookwell
  3. 2A. Dunne ▼ 74'
  4. 5C. McQueen
  5. 3S. O'Connell
  6. 21L. Palmer ▼ 46'
  7. 10J. Adams ▼ 61'
  8. 6C. Mujaguzi ▼ 61'
  9. 8R. Teahan
  10. 7S. Mcgrath ▼ 61'
  11. 11D. Okwute

Dự bị 9

  1. 18S. Aladesanusi
  2. 23F. Barrett
  3. 17C. Brosnan ▲ 61'
  4. 4O. Crowe ▲ 61'
  5. 14E. Honkola ▲ 46'
  6. 9R. Kelliher ▲ 61'
  7. 30M. Randriamamy
  8. 29S. Stanic-Floody
  9. 15K. Williams ▲ 74'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được49
63Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu