Longford Town
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Treaty United

Longford Town vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 2-0 Treaty United tại First Division, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 5, hòa 0, Treaty United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 7
Phong độ
LLWDL Longford Town
WLDLL Treaty United
  1. 12' T. Vrljicak
  2. 29' E. O'Connor
  3. HT0-0
  4. 46' J. Hanson F. Doherty
  5. 46' D. Tarmey T. Vrljicak
  6. 46' B. Lee M. Byrne
  7. 59' D. George M. Boudiaf
  8. 61' E. Yoro
  9. 69' E. Milongo O. Irhue
  10. 72' A. Doran11m 1-0
  11. 76' J. Giurgi
  12. 76' S. Healy C. Conroy
  13. 80' F. Campbell J. Giurgi
  14. 80' P. Manuel A. Doran
  15. 81' E. James D. Murtagh
  16. 84' V. Ptacek E. O'Connor
  17. 86' F. Campbell
  18. 86' L. Devitt
  19. 86' O. Hand
  20. 86' S. Healy
  21. 86' R. Lynch
  22. 90' E. James 2-0
  23. FT2-0

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. 1H. Halwax
  2. 18O. Irhue ▼ 69'
  3. 4A. Walsh
  4. 5O. Hand
  5. 27D. O'Shea
  6. 99J. Giurgi ▼ 80'
  7. 19A. Doran ▼ 80'
  8. 29E. Yoro
  9. 10M. Boudiaf ▼ 59'
  10. 8E. Topcu
  11. 15D. Murtagh ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 55J. McCarthy
  2. 7D. George ▲ 59'
  3. 9F. Campbell ▲ 80'
  4. 12P. Manuel ▲ 80'
  5. 14E. James ▲ 81'
  6. 20J. Ibrahim
  7. 21E. Milongo ▲ 69'
  8. 23J. Flood-Norton
  9. 26S. Ugbesia
Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor ▼ 84'
  3. 31E. Martin
  4. 27R. Lynch
  5. 23F. Doherty ▼ 46'
  6. 3B. Lynch
  7. 34K. O'Sullivan
  8. 8C. Conroy ▼ 76'
  9. 5L. Devitt
  10. 11M. Byrne ▼ 46'
  11. 99T. Vrljicak ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13C. Williams
  2. 6S. Healy ▲ 76'
  3. 12N. Kozlowski
  4. 15V. Ptacek ▲ 84'
  5. 16J. Hanson ▲ 46'
  6. 18C. Wilson
  7. 19D. Tarmey ▲ 46'
  8. 24B. Lee ▲ 46'
  9. 25M. Walsh

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu44
51Ghi được60
75Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu