Longford Town
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Treaty United

Longford Town vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 2-3 Treaty United tại First Division, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 5, hòa 0, Treaty United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 33
Sân vận động
Bishopsgate Stadium, Longford Town
Phong độ
LWDLL Longford Town
LDLLW Treaty United
  1. 16' B. O'Riordan
  2. HT0-0
  3. 51' R. Fay
  4. 55' 0-1 C. Barry
  5. 59' C. Barry
  6. 60' D. Hand 1-1
  7. 61' C. Magerusan
  8. 62' 1-2 A. Lennon
  9. 68' 1-3 C. Barry
  10. 72' G. Armstrong R. Fay
  11. 72' J. Adeyemo J. Doona
  12. 73' D. Daly A. Wixted
  13. 73' C. Conroy C. Barry
  14. 73' W. Armshaw A. Lennon
  15. 79' M. Boudiaf G. OBrien
  16. 80' C. Conroy
  17. 81' B. Hery
  18. 82' D. Nwankwo D. George
  19. 82' D. O'Shea S. Christopher
  20. 87' D. Daly 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

Longford Town HLV: S. Henderson
  1. J. Brady
  2. D. Hand
  3. G. O'Brien
  4. L. Temple
  5. B. Héry
  6. J. Doona ▼ 72'
  7. K. O'Connor
  8. R. Fay ▼ 72'
  9. A. Wixted ▼ 73'
  10. B. O'Brien-Whitmarsh
  11. C. Măgerușan

Dự bị 9

  1. G. Armstrong ▲ 72'
  2. J. Adeyemo ▲ 72'
  3. D. Daly ▲ 73'
  4. M. Boudiaf ▲ 79'
  5. F. Campbell
  6. J. Giurgi
  7. J. Harrington
  8. J. Ibrahim
  9. O. Adeyemo
Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. M. Ludden
  3. M. Walsh
  4. S. Guerins
  5. B. O'Riordan
  6. C. Barry ▼ 73'
  7. S. Christopher ▼ 82'
  8. L. Devitt
  9. D. George ▼ 82'
  10. A. Lennon ▼ 73'
  11. S. Edogun

Dự bị 9

  1. C. Conroy ▲ 73'
  2. W. Armshaw ▲ 73'
  3. D. Nwankwo ▲ 82'
  4. D. O'Shea ▲ 82'
  5. A. Spain
  6. F. Doherty
  7. M. Dike
  8. R. Lynch
  9. S. Kirkland

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu41
40Ghi được51
58Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu