Longford Town
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Treaty United

Longford Town vs Treaty United

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 2-1 Treaty United tại First Division, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 5, hòa 0, Treaty United thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 5
Sân vận động
Bishopsgate Stadium, Longford Town
Phong độ
LWDLL Longford Town
LDLLW Treaty United
  1. 32' S. Christopher M. Walsh
  2. 38' S. Christopher
  3. 39' C. Crowley
  4. 43' 0-1 M. Byrne
  5. HT0-1
  6. 46' S. Kirkland R. Lynch
  7. 59' R. Fay 1-1
  8. 62' K. O'Connor
  9. 74' F. Doherty Y. Mahdy
  10. 77' N. Kozlowski A. Byrne
  11. 77' D. O'Shea 2-1
  12. 80' M. Boudiaf S. Elworthy
  13. 85' E. James R. Fay
  14. 85' J. Tallon J. Adeyemo
  15. 90'+3 M. Boudiaf
  16. 90'+4 M. Byrne
  17. 90'+2 O. Hand V. Serdeniuk
  18. FT2-1

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. J. Brady
  2. S. Elworthy ▼ 80'
  3. D. O'Shea
  4. B. Héry
  5. L. Wade-Slater
  6. V. Serdeniuk ▼ 90'
  7. C. Crowley
  8. K. O'Connor
  9. R. Fay ▼ 85'
  10. J. Adeyemo ▼ 85'
  11. F. Campbell

Dự bị 9

  1. M. Boudiaf ▲ 80'
  2. E. James ▲ 85'
  3. J. Tallon ▲ 85'
  4. O. Hand ▲ 90'
  5. C. Bonner
  6. Guilherme
  7. J. McCarthy
  8. R. Boyle
  9. V. Tropanets
Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. M. Walsh ▼ 32'
  3. B. O'Riordan
  4. E. O'Connor
  5. T. Considine
  6. R. Lynch ▼ 46'
  7. A. Byrne ▼ 77'
  8. L. Devitt
  9. C. Conroy
  10. M. Byrne
  11. Y. Mahdy ▼ 74'

Dự bị 9

  1. S. Christopher ▲ 32'
  2. S. Kirkland ▲ 46'
  3. F. Doherty ▲ 74'
  4. N. Kozlowski ▲ 77'
  5. A. O'Halloran
  6. M. Dike
  7. O. O'Reilly
  8. S. Costelloe
  9. R. Boevi

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu42
43Ghi được52
75Thủng lưới54
1.05Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu