Treaty United
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Longford Town

Treaty United vs Longford Town

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 1-2 Longford Town tại First Division, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 5, hòa 0, Longford Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 34
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
LDLLW Treaty United
LWDLL Longford Town
  1. 21' 0-1 A. Doran
  2. HT0-1
  3. 46' L. Lynch C. Wilson
  4. 50' P. Ferry 1-1
  5. 60' 1-2 S. Ugbesia
  6. 64' E. Topcu
  7. 73' O. Hand
  8. 74' N. Kozlowski E. O'Connor
  9. 74' R. Lawlor M. Byrne
  10. 79' D. Norris D. George
  11. 79' E. James S. Ugbesia
  12. 83' B. Lee C. Conroy
  13. 90' T. Vrljicak E. Martin
  14. 90' A. Walsh A. Doran
  15. FT1-2

Đội hình

Treaty United
  1. 1C. Chambers
  2. 20E. O'Connor ▼ 74'
  3. 2R. Boevi
  4. 3B. Lynch
  5. 8C. Conroy ▼ 83'
  6. 33E. Martin ▼ 90'
  7. 34K. O'Sullivan
  8. 11M. Byrne ▼ 74'
  9. 5L. Devitt
  10. 18C. Wilson ▼ 46'
  11. 9P. Ferry

Dự bị 9

  1. 32M. Boylan
  2. 7L. Lynch ▲ 46'
  3. 12N. Kozlowski ▲ 74'
  4. 23F. Doherty
  5. 22B. Lee ▲ 83'
  6. 26R. Lawlor ▲ 74'
  7. 27R. Lynch
  8. 99T. Vrljicak ▲ 90'
  9. 30M. Murphy
Longford Town HLV: W. Groves
  1. 24K. Moore
  2. 29E. Yoro
  3. 5O. Hand
  4. 18O. Irhue
  5. 20A. O'Brien
  6. 28S. Moore
  7. 12P. Manuel
  8. 8E. Topcu
  9. 19A. Doran ▼ 90'
  10. 21S. Ugbesia ▼ 79'
  11. 7D. George ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1H. Halwax
  2. 4A. Walsh ▲ 90'
  3. 9F. Campbell
  4. 11D. Norris ▲ 79'
  5. 14E. James ▲ 79'
  6. 16K. Robinson
  7. 27D. O'Shea
  8. 30T. O'Dowd
  9. 99A. Babatunde

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu41
60Ghi được51
63Thủng lưới75
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu