Kheybar Khorramabad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Chadormalu SC

Kheybar Khorramabad vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 0-2 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 3, hòa 2, Chadormalu SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Takhti Stadium, Khorramabad
Phong độ
DLDWL Kheybar Khorramabad
LLDWW Chadormalu SC
  1. 7' 0-1 H. Habibinezhad · R. Mahmoudabadi
  2. 14' S. Sadeghian
  3. 39' Vitao
  4. HT0-1
  5. 46' I. Moradi A. Ghezel
  6. 46' M. Aghajanpour F. Yousefi
  7. 67' M. Otazu A. Eslamtalab
  8. 67' M. Taha Farahani R. Mahmoudabadi
  9. 69' H. Zarouni M. Sefid
  10. 70' M. Taha Farahani
  11. 79' 0-2 H. Habibinezhad11m
  12. 80' M. E. Masoumi E. Babaei
  13. 80' H. Hajiaghaei M. Goudarzi
  14. 86' R. Mirzaei D. Torres
  15. 90'+3 A. Safari Laksar H. Habibinezhad
  16. FT0-2

Đội hình

Kheybar Khorramabad HLV: Seyed Rahmati
  1. 1H. Pour Hamidi
  2. 2M. Sefid ▼ 69'
  3. 4S. Pasandideh
  4. 7M. Goudarzi ▼ 80'
  5. 8F. Yousefi ▼ 46'
  6. 15M. Mohebi
  7. 19M. Ghanbari
  8. 27A. Arasteh
  9. 69A. M. Khanzadi
  10. 88E. Babaei ▼ 80'
  11. 99A. Ghezel ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 6M. E. Masoumi ▲ 80'
  2. 10A. Shojaei
  3. 12M. Dinarvand
  4. 16I. Moradi ▲ 46'
  5. 17H. Zarouni ▲ 69'
  6. 20A. Teymouri
  7. 33M. Aghajanpour ▲ 46'
  8. 66A. Maaali
  9. 73A. A. Abbaspour
  10. 76A. Farsi
  11. 80H. Hajiaghaei ▲ 80'
Chadormalu SC
  1. 12Edson Mardden
  2. 2S. Mohammadfar
  3. 33S. Portocarrero
  4. 34Vitao
  5. 5S. Sadeghian
  6. 13R. Mahmoudabadi ▼ 67'
  7. 78M. Khosravi
  8. 10H. Habibinezhad ▼ 90'
  9. 97A. Eslamtalab ▼ 67'
  10. 8D. Torres ▼ 86'
  11. 11R. Simisterra

Dự bị 10

  1. 1H. Sedghi
  2. 4S. M. Hosseini
  3. 9R. Mirzaei ▲ 86'
  4. 19M. Caballero
  5. 20M. Otazu ▲ 67'
  6. 66M. Taha Farahani ▲ 67'
  7. 69M. Ghojoghi
  8. 70A. Safari Laksar ▲ 90'
  9. 80A. Naghdari
  10. 88S. Mashhadi

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
22Ghi được29
24Thủng lưới20
0.96Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu