Chadormalu SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kheybar Khorramabad

Chadormalu SC vs Kheybar Khorramabad

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 1-0 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 3, hòa 2, Kheybar Khorramabad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
DLDWL Kheybar Khorramabad
  1. 29' Tony Batista
  2. 39' Vitao
  3. HT0-0
  4. 46' M. Moslemi R. Dehghan
  5. 46' A. Yahyazadeh Alaa Al Dali
  6. 46' A. Rostami F. Emamali
  7. 46' M. Ahmadi A. Naghizadeh
  8. 59' R. Mahmoudabadi H. Habibinejad
  9. 60' H. Abarghouei
  10. 62' A. Khodadadi11m 1-0
  11. 71' M. Tabatabaei M. Ghanbari
  12. 71' M. Sefid Choghaei H. Taherkhani
  13. 74' M. Fallah M. Ahmadi
  14. 81' S. Mohammadifard Matheusinho
  15. 88' M. Mohebi F. Amiri
  16. FT1-0

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 5S. Sadeghian
  3. 27M. Ahmadi ▼ 74'
  4. 34Vitão
  5. 10H. Habibinejad ▼ 59'
  6. 6A. Taheran
  7. 76R. Dehghan ▼ 46'
  8. 20M. Papi
  9. 9Alaa Al Dali ▼ 46'
  10. 14A. Khodadadi
  11. 11Matheusinho ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 30M. Moslemi ▲ 46'
  2. 19A. Yahyazadeh ▲ 46'
  3. 13R. Mahmoudabadi ▲ 59'
  4. 3M. Fallah ▲ 74'
  5. 2S. Mohammadifard ▲ 81'
Kheybar Khorramabad HLV: Marco Aurelio
  1. 25Tony
  2. 91K. Boli
  3. 3E. Hosseini
  4. 8A. Daghagheleh
  5. 5A. Naghizadeh ▼ 46'
  6. 23H. Abarghouei
  7. 7H. Taherkhani ▼ 71'
  8. 14S. Khadempour
  9. 19M. Ghanbari ▼ 71'
  10. 9F. Emamali ▼ 46'
  11. 99F. Amiri ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 10A. Rostami ▲ 46'
  2. 88M. Ahmadi ▲ 46'
  3. 90M. Tabatabaei ▲ 71'
  4. 2M. Sefid Choghaei ▲ 71'
  5. 15M. Mohebi ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
24Ghi được25
30Thủng lưới31
0.77Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu