Kheybar Khorramabad
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chadormalu SC

Kheybar Khorramabad vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 2-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 3, hòa 2, Chadormalu SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Sân vận động
Takhti Stadium, Khorramabad
Phong độ
DLDWL Kheybar Khorramabad
LLDWW Chadormalu SC
  1. 37' M. Mohammadi11m 1-0
  2. 40' A. Jeddi 2-0
  3. 44' H. Hajiaghaei M. Saberipour
  4. HT2-0
  5. 54' M. Moslemi A. Taheran
  6. 66' Diego Carioca A. Khodadadi
  7. 66' M. Papi S. Mohammadifard
  8. 66' A. Kamali R. Mahmoudabadi
  9. 81' M. Dehghan A. Daghagheleh
  10. 81' A. Teymouri H. Hajiaghaei
  11. 81' M. Sefid Choghaei M. Abbasi
  12. 86' A. Safari H. Habibinejad
  13. 87' F. Amiri M. Sefid Choghaei
  14. FT2-0

Đội hình

Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 12M. Dinarvand
  2. 3E. Hosseini
  3. 98A. Jeddi
  4. 8A. Daghagheleh ▼ 81'
  5. 15M. Mohebi
  6. 23H. Abarghouei
  7. 14S. Khadempour
  8. 16M. Abbasi ▼ 81'
  9. 78M. Goudarzi
  10. 6M. Mohammadi
  11. 11M. Saberipour ▼ 44'

Dự bị 5

  1. 80H. Hajiaghaei ▲ 44'
  2. 66M. Dehghan ▲ 81'
  3. 20A. Teymouri ▲ 81'
  4. 2M. Sefid Choghaei ▲ 81'
  5. 99F. Amiri ▲ 87'
Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 33S. Portocarrero
  3. 2S. Mohammadifard ▼ 66'
  4. 5S. Sadeghian
  5. 34Vitão
  6. 10H. Habibinejad ▼ 86'
  7. 6A. Taheran ▼ 54'
  8. 76R. Dehghan
  9. 13R. Mahmoudabadi ▼ 66'
  10. 14A. Khodadadi ▼ 66'
  11. 19A. Yahyazadeh

Dự bị 5

  1. 30M. Moslemi ▲ 54'
  2. 99Diego Carioca ▲ 66'
  3. 20M. Papi ▲ 66'
  4. 16A. Kamali ▲ 66'
  5. 79A. Safari ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
25Ghi được24
31Thủng lưới30
0.78Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu