Kheybar Khorramabad
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Malavan

Kheybar Khorramabad vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 1-0 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 2, hòa 3, Malavan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
Sân vận động
Takhti Stadium, Khorramabad
Phong độ
DLDWL Kheybar Khorramabad
WLLLW Malavan
  1. HT0-0
  2. 58' G. Eslamikhah F. Jafari
  3. 64' E. Hosseini
  4. 64' M. Alinejad
  5. 68' S. Khadempour G. Sabet Imani
  6. 68' M. Beheshti M. Alinejad
  7. 70' A. M. Khanzadi A. Farsi
  8. 81' J. Salmani H. Sadeghi
  9. 81' A. Ramezani S. Yahyazadeh
  10. 83' M. E. Masoumi F. Yousefi
  11. 83' A. Ghezel M. Goudarzi
  12. 89' F. Tayebipour
  13. 90'+4 M. Aghajanpour I. Moradi
  14. 90'+4 H. Zarouni M. Ghanbari
  15. 90' A. Ghezel · E. Babaei 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Kheybar Khorramabad HLV: Seyed Rahmati
  1. 1H. Pour Hamidi
  2. 2M. Sefid
  3. 15M. Mohebi
  4. 3E. Hosseini
  5. 4S. Pasandideh
  6. 88E. Babaei
  7. 19M. Ghanbari ▼ 90'
  8. 8F. Yousefi ▼ 83'
  9. 7M. Goudarzi ▼ 83'
  10. 16I. Moradi ▼ 90'
  11. 76A. Farsi ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 69A. M. Khanzadi ▲ 70'
  2. 6M. E. Masoumi ▲ 83'
  3. 99A. Ghezel ▲ 83'
  4. 33M. Aghajanpour ▲ 90'
  5. 17H. Zarouni ▲ 90'
Malavan HLV: Maziar Zare
  1. 98F. Tayebipour
  2. 20M. Papi
  3. 24D. Eiri
  4. 4A. Karami
  5. 77A. Safarzadeh
  6. 19S. Yahyazadeh ▼ 81'
  7. 88F. Jafari ▼ 58'
  8. 8G. Sabet Imani ▼ 68'
  9. 90H. Sadeghi ▼ 81'
  10. 13M. Alinejad ▼ 68'
  11. 70M. Mohammadi

Dự bị 5

  1. 10G. Eslamikhah ▲ 58'
  2. 6S. Khadempour ▲ 68'
  3. 30M. Beheshti ▲ 68'
  4. 27J. Salmani ▲ 81'
  5. A. Ramezani ▲ 81'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu20
22Ghi được13
24Thủng lưới15
0.96Bàn thắng mỗi trận0.65
6Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu