Malavan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kheybar Khorramabad

Malavan vs Kheybar Khorramabad

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 3, Kheybar Khorramabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Phong độ
WLLLW Malavan
DLDWL Kheybar Khorramabad
  1. 6' M. Goudarzi
  2. 44' S. Karimi
  3. HT0-0
  4. 65' A. Shojaei S. Pasandideh
  5. 72' A. Safarzadeh · A. Habibi 1-0
  6. 73' F. Yousefi A. Ghezel
  7. 73' M. Tabatabaei E. Hosseini
  8. 73' M. Aghajanpour S. Albusabih
  9. FT1-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 98F. Tayebipour
  2. 2S. Touranian
  3. 77A. Safarzadeh
  4. 24D. Eiri
  5. 5S. Karimi
  6. 20M. Papi
  7. 8G. Sabet Imani
  8. 21A. Habibi
  9. 90H. Sadeghi
  10. 13M. Alinejad
  11. 99A. Ramezani
Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 12M. Dinarvand
  2. 6M. E. Masoumi
  3. 3E. Hosseini ▼ 73'
  4. 2M. Sefid
  5. 4S. Pasandideh ▼ 65'
  6. 88E. Babaei
  7. 15M. Mohebi
  8. 23S. Albusabih ▼ 73'
  9. 7M. Goudarzi
  10. 99A. Ghezel ▼ 73'
  11. 76A. Farsi

Dự bị 10

  1. A. Arasteh
  2. 1H. Pour Hamidi
  3. 8F. Yousefi ▲ 73'
  4. 9M. Tabatabaei ▲ 73'
  5. 10A. Shojaei ▲ 65'
  6. 17H. Zarouni
  7. 20A. Teymouri
  8. 33M. Aghajanpour ▲ 73'
  9. 70H. Taherkhani
  10. 77A. Azadmanesh

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

20Trận đấu23
13Ghi được22
15Thủng lưới24
0.65Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu