Kheybar Khorramabad vs Malavan
Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 1-3 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 2, hòa 3, Malavan thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
- Sân vận động
- Takhti Stadium, Khorramabad
- Phong độ
- DLDWL Kheybar Khorramabad
- WLLLW Malavan
- 3' 0-1 O. Noorafkan
- 7' F. Amiri
- 26' ▲ H. Taherkhani ▼ A. Amirkhani
- 28' E. Hosseini
- 42' S. Karimi
- HT0-1
- 56' ▲ S. Khadempour ▼ M. Tarhani
- 56' ▲ M. Sefid Choghaei ▼ F. Amiri
- 63' 0-2 R. Ghandipour
- 67' ▲ M. Tabatabaei ▼ A. Rostami
- 67' ▲ H. Zaruni ▼ M. Ghanbari
- 73' ▲ R. Jafari ▼ O. Noorafkan
- 78' S. Khadempour
- 78' A. Safarzadeh
- 83' ▲ S. Bazgir ▼ R. Ghandipour
- 86' H. Taherkhani11m 1-2
- 89' 1-3 M. Omri
- 90'+2 ▲ R. Mirzaei ▼ M. Omri
- FT1-3
Đội hình
- 25Tony
- 91K. Boli
- 4M. Tarhani ▼ 56'
- 3E. Hosseini
- 44A. Amirkhani ▼ 26'
- 88M. Ahmadi
- 66M. Dehghan
- 19M. Ghanbari ▼ 67'
- 9F. Emamali
- 99F. Amiri ▼ 56'
- 10A. Rostami ▼ 67'
Dự bị 5
- 7H. Taherkhani ▲ 26'
- 14S. Khadempour ▲ 56'
- 2M. Sefid Choghaei ▲ 56'
- 90M. Tabatabaei ▲ 67'
- 77H. Zaruni ▲ 67'
- 33H. Far Abbasi
- 14M. Bagheri
- 5Saeed Karimi
- 2S. Touranian
- 20M. Rezaei
- 6O. Noorafkan ▼ 73'
- 88G. Eslamikhah
- 28N. Entezari
- 10M. Omri ▼ 90'
- 77A. Safarzadeh
- 17R. Ghandipour ▼ 83'
Dự bị 3
- 11R. Jafari ▲ 73'
- 47S. Bazgir ▲ 83'
- 8R. Mirzaei ▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu35
25Ghi được37
31Thủng lưới36
0.78Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai23