Malavan
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kheybar Khorramabad

Malavan vs Kheybar Khorramabad

Tỷ số chung cuộc: Malavan 3-0 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 3, Kheybar Khorramabad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Phong độ
WLLLW Malavan
DLDWL Kheybar Khorramabad
  1. 43' R. Jafari 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Saberipour H. Zaruni
  4. 46' F. Amiri F. Emamali
  5. 50' S. Khadempour
  6. 54' O. Noorafkan 2-0
  7. 59' A. Ramezani R. Ghandipour
  8. 59' M. Dehghan M. Tabatabaei
  9. 63' D. Eiri
  10. 72' H. Hajiaghaei S. Khadempour
  11. 72' M. Omri R. Jafari
  12. 72' F. Jafari D. Iri
  13. 72' A. Safarzadeh N. Entezari
  14. 78' M. Mohammadi
  15. 82' M. Mohebi M. Mohammadi
  16. 87' M. Abdi A. Ramezani
  17. 90'+5 M. Abdi 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 91S. Fallah
  3. 2S. Touranian
  4. 24D. Iri ▼ 72'
  5. 4A. Afsordeh
  6. 6O. Noorafkan
  7. 90H. Sadeghi
  8. 28N. Entezari ▼ 72'
  9. 66G. Sabet Imani
  10. 11R. Jafari ▼ 72'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 56A. Ramezani ▲ 59'
  2. 77A. Safarzadeh ▲ 72'
  3. 86F. Jafari ▲ 72'
  4. 10M. Omri ▲ 72'
  5. 99M. Abdi ▲ 87'
Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 12M. Dinarvand
  2. 3E. Hosseini
  3. 98A. Jeddi
  4. 23H. Abarghouei
  5. 14S. Khadempour ▼ 72'
  6. 33M. Aghajanpour
  7. 78M. Goudarzi
  8. 77H. Zaruni ▼ 46'
  9. 9F. Emamali ▼ 46'
  10. 6M. Mohammadi ▼ 82'
  11. 90M. Tabatabaei ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 11M. Saberipour ▲ 46'
  2. 99F. Amiri ▲ 46'
  3. 66M. Dehghan ▲ 59'
  4. 80H. Hajiaghaei ▲ 72'
  5. 15M. Mohebi ▲ 82'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
37Ghi được25
36Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.78
11Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu