Malavan vs Esteghlal Khuzestan
Tỷ số chung cuộc: Malavan 2-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLW Malavan
- DDDLW Esteghlal Khuzestan
- 23' A. Karami · G. Sabet Imani 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Jafari ▼ G. Sabet Imani
- 64' ▲ A. Savaed ▼ M. Alinejad
- 65' ▲ A. Soleimani ▼ A. Rostami
- 65' ▲ A. Farhadi ▼ A. Jalalivand
- 69' ▲ P. Movaghari ▼ A. Safarzadeh
- 75' ▲ S. Karimi ▼ A. Habibi
- 75' ▲ M. Abdi ▼ A. Ramezani
- 80' ▲ A. Pourshijani ▼ M. M. Ahmadi
- 80' ▲ S. D. Baghaki ▼ A. Koohi
- 84' A. Savaed 2-0
- 87' 2-1 A. Pourshijani · H. Ahmadi
- FT2-1
Đội hình
- 98F. Tayebipour
- 27J. Salmani
- 24D. Eiri
- 4A. Karami
- 77A. Safarzadeh ▼ 69'
- 20M. Papi
- 8G. Sabet Imani ▼ 46'
- 21A. Habibi ▼ 75'
- 90H. Sadeghi
- 13M. Alinejad ▼ 64'
- 99A. Ramezani ▼ 75'
Dự bị 11
- 5S. Karimi ▲ 75'
- 6S. Khadempour
- 11M. Abdi ▲ 75'
- 12A. Sedaghat
- 19S. Yahyazadeh
- 26M. Zahmatkesh
- 28A. Karimi
- 29A. Savaed ▲ 64'
- 30M. Beheshti
- 88F. Jafari ▲ 46'
- 23P. Movaghari ▲ 69'
- 1M. Kia
- 41F. Mirdurghi
- 4A. Abbasi
- 66M. Mehdizadeh
- 77M. M. Ahmadi ▼ 80'
- 29G. Latifi
- 8H. Bouhamdan
- 16A. Jalalivand ▼ 65'
- 70H. Ahmadi
- 7A. Rostami ▼ 65'
- 11A. Koohi ▼ 80'
Dự bị 10
- 3A. Soleimani ▲ 65'
- 10A. Sadeghi
- 13M. Mousavi
- 15A. Karami
- 21A. Pourshijani ▲ 80'
- 23A. Farhadi ▲ 65'
- 34J. Zergani
- 48M. R. Fallahian
- 60S. D. Baghaki ▲ 80'
- 88M. Zavari
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
20Trận đấu22
13Ghi được16
15Thủng lưới23
0.65Bàn thắng mỗi trận0.73
10Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai8