Esteghlal Khuzestan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Malavan

Esteghlal Khuzestan vs Malavan

Tỷ số chung cuộc: Esteghlal Khuzestan 1-2 Malavan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Esteghlal Khuzestan thắng 1, hòa 4, Malavan thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
Phong độ
DDDLW Esteghlal Khuzestan
WLLLW Malavan
  1. 11' 0-1 N. Entezari11m
  2. 22' D. Eiri
  3. 29' S. M. Hosseini
  4. 31' 0-2 R. Jafari
  5. HT0-2
  6. 46' Kainã M. Abshak
  7. 46' S. Touranian B. Barzay
  8. 55' M. Omri F. Jafari
  9. 57' Sávio Roberto A. Savaed
  10. 59' S. Karimi
  11. 67' S. Shahbazzadeh 1-2
  12. 68' N. Entezari
  13. 77' H. Sadeghi A. Ramezani
  14. 80' E. Babaei
  15. 89' F. Mirdoraghi E. Babaei
  16. 89' A. Afsordeh R. Jafari
  17. 89' M. Bagheri S. Touranian
  18. FT1-2

Đội hình

Esteghlal Khuzestan HLV: A. Khalifeh Asl
  1. 34A. Gohari
  2. 3A. Abbasi
  3. 4A. Helichi
  4. 5M. Hosseini
  5. 13M. Abshak ▼ 46'
  6. 6M. Motlaghzadeh
  7. 88E. Babaei ▼ 89'
  8. 7S. Shahbazzadeh
  9. 23T. Bifouma
  10. 11B. Barani
  11. 19A. Savaed ▼ 57'

Dự bị 3

  1. 9Kainã ▲ 46'
  2. 10Sávio Roberto ▲ 57'
  3. 41F. Mirdoraghi ▲ 89'
Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3B. Barzay ▼ 46'
  3. 5Saeed Karimi
  4. 91S. Fallah
  5. 24D. Iri
  6. 56A. Ramezani ▼ 77'
  7. 6O. Noorafkan
  8. 88G. Eslamikhah
  9. 28N. Entezari
  10. 86F. Jafari ▼ 55'
  11. 11R. Jafari ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 2S. Touranian ▲ 46'
  2. 10M. Omri ▲ 55'
  3. 90H. Sadeghi ▲ 77'
  4. 4A. Afsordeh ▲ 89'
  5. 14M. Bagheri ▲ 89'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
19Ghi được37
31Thủng lưới36
0.61Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu