Malavan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Esteghlal Khuzestan

Malavan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-0 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Phong độ
WLLLW Malavan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 23' Savio Roberto
  2. 44' E. Babaei
  3. HT0-0
  4. 46' H. Bahiraei Sávio Roberto
  5. 62' R. Ghandipour
  6. 62' S. M. Hosseini
  7. 67' S. Danaei B. Barani
  8. 67' D. Chatziisaias M. Hosseini
  9. 67' S. Shahbazzadeh Kainã
  10. 68' S. Fadakar R. Ghandipour
  11. 68' G. Eslamikhah A. Safarzadeh
  12. 75' J. Maddahi R. Jafari
  13. 83' M. Abshak M. Motlaghzadeh
  14. 87' M. Bagheri 1-0
  15. 90' A. Afsordeh S. Touranian
  16. 90'+1 M. Khosravi S. Bazgir
  17. FT1-0

Đội hình

Malavan HLV: M. Zare
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 14M. Bagheri
  3. 5Saeed Karimi
  4. 2S. Touranian ▼ 90'
  5. 20M. Rezaei
  6. 6O. Noorafkan
  7. 28N. Entezari
  8. 11R. Jafari ▼ 75'
  9. 77A. Safarzadeh ▼ 68'
  10. 47S. Bazgir ▼ 90'
  11. 17R. Ghandipour ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 7S. Fadakar ▲ 68'
  2. 88G. Eslamikhah ▲ 68'
  3. 19J. Maddahi ▲ 75'
  4. 4A. Afsordeh ▲ 90'
  5. 55M. Khosravi ▲ 90'
Esteghlal Khuzestan HLV: M. Božović
  1. 34A. Gohari
  2. 3A. Abbasi
  3. 4A. Helichi
  4. 5M. Hosseini ▼ 67'
  5. 70S. Pasandideh
  6. 6M. Motlaghzadeh ▼ 83'
  7. 88E. Babaei
  8. 23T. Bifouma
  9. 10Sávio Roberto ▼ 46'
  10. 9Kainã ▼ 67'
  11. 11B. Barani ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 17H. Bahiraei ▲ 46'
  2. 2S. Danaei ▲ 67'
  3. 15D. Chatziisaias ▲ 67'
  4. 7S. Shahbazzadeh ▲ 67'
  5. 13M. Abshak ▲ 83'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
37Ghi được19
36Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận0.61
11Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu