Malavan
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Esteghlal Khuzestan

Malavan vs Esteghlal Khuzestan

Tỷ số chung cuộc: Malavan 1-1 Esteghlal Khuzestan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Malavan thắng 5, hòa 4, Esteghlal Khuzestan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 10
Phong độ
WLLLW Malavan
DDDLW Esteghlal Khuzestan
  1. 7' 0-1 A. Mohkamkar
  2. HT0-1
  3. 52' B. Barani M. Koohi
  4. 53' M. Eydi 1-1
  5. 67' P. Ranjbari S. Fadakar
  6. 67' M. Naeijpour H. Noormohammadi
  7. 68' A. Kazemi A. Mohkamkar
  8. 68' A. Taherinejad M. Baseri
  9. 72' A. Pourali H. Sadeghi
  10. 72' M. Kazemayni R. Jafari
  11. 82' H. Ahmadi H. Saki
  12. 84' P. Movaghari M. Ahmadi
  13. FT1-1

Đội hình

Malavan HLV: M. Tartar
  1. 12A. Sedaghat
  2. 4H. Noormohammadi ▼ 67'
  3. 5M. Bagheri
  4. 19P. Ghazipour
  5. 20M. Eydi
  6. 22P. Pourali
  7. 90H. Sadeghi ▼ 72'
  8. 88M. Ahmadi ▼ 84'
  9. 11R. Jafari ▼ 72'
  10. 77A. Safarzadeh
  11. 7S. Fadakar ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 10P. Ranjbari ▲ 67'
  2. 2M. Naeijpour ▲ 67'
  3. 8A. Pourali ▲ 72'
  4. 17M. Kazemayni ▲ 72'
  5. 23P. Movaghari ▲ 84'
Esteghlal Khuzestan HLV: S. Pourmousavi
  1. 77H. Pourhamidi
  2. 3A. Helichi
  3. 37H. Saki ▼ 82'
  4. 72A. Khoshkafa
  5. 80A. Jalali
  6. 35M. Koohi ▼ 52'
  7. 8H. Shoushtari
  8. 6M. Motlaghzadeh
  9. 21A. Mohkamkar ▼ 68'
  10. 9J. Aghaeipour
  11. 97M. Baseri ▼ 68'

Dự bị 4

  1. 11B. Barani ▲ 52'
  2. 23A. Kazemi ▲ 68'
  3. 18A. Taherinejad ▲ 68'
  4. 66H. Ahmadi ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

33Trận đấu31
34Ghi được31
28Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu