Sepahan FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Sepahan FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 4, ZOB Ahan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 32' N. Mohammadi
  2. 38' M. Mohammadi
  3. HT0-0
  4. 47' Yellow Card
  5. 62' E. Pahlevan A. Mortazavi
  6. 73' K. Rezaei M. Lotfi
  7. 73' I. Sanchez M. Aliyari
  8. 74' Yellow Card
  9. 83' A. Rezavand M. Limouchi
  10. 85' D. Noushi Soufiani
  11. 89' D. Zajmovic
  12. 89' S. Mosleh S. Taherkhani
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. 90'+7 K. Rezaei
  16. 90'+4 J. Aghaeipour A. Shafiedoost
  17. 90'+7 A. Eslami O. Latifi
  18. FT0-0

Đội hình

Sepahan FC HLV: Moharram Navidkia
  1. 1M. Akhbari
  2. 14A. Yousefi
  3. 58M. Daneshgar
  4. 55M. Hazbavi
  5. 28E. Hajsafi
  6. 6A. Haji Eidi
  7. 10R. Alves
  8. 19M. Limouchi ▼ 83'
  9. 20M. Aliyari ▼ 73'
  10. 86A. Shafiedoost ▼ 90'
  11. 79M. Lotfi ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 97A. Khalilian
  2. 2H. Mohammadi
  3. 9K. Rezaei ▲ 73'
  4. 11J. Aghaeipour ▲ 90'
  5. 17M. Askari
  6. 21H. Hosseini
  7. I. Sanchez ▲ 73'
  8. 30G. Gulciani
  9. 88A. Rezavand ▲ 83'
  10. 16A. Kamali
  11. 95M. Amini
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 20D. Noushi Soufiani
  2. 23A. Jeddi
  3. 4A. Ghaderi
  4. 6N. Mohammadi
  5. 19P. Ghazipour
  6. 71A. Mortazavi ▼ 62'
  7. 88H. Shoushtari
  8. 57S. Taherkhani ▼ 89'
  9. 17A. Jalaleddin
  10. 70O. Latifi ▼ 90'
  11. 7M. Mohammadi

Dự bị 10

  1. 2A. Hosseinifar
  2. 9D. Zajmovic ▲ 89'
  3. 10E. Pahlevan ▲ 62'
  4. 18A. Barzegar
  5. H. Baghban
  6. 22A. Rashedi
  7. 24B. Teymourian
  8. 30A. Eslami ▲ 90'
  9. 69S. Mosleh ▲ 89'
  10. 87M. Farkhani

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu21
33Ghi được12
22Thủng lưới19
1.14Bàn thắng mỗi trận0.57
14Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn4
19Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu