ZOB Ahan
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepahan FC

ZOB Ahan vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-0 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 1, hòa 4, Sepahan FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 4
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
P. Heydari
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
LLWDW Sepahan FC
  1. HT0-0
  2. 46' H. Ebrahimi M. Khodabandelou
  3. 46' H. Shenanizadeh R. Khaleghifar
  4. 57' S. Danaye Baghaki 1-0
  5. 58' P. Pourali S. Danaye Baghaki
  6. 61' R. Mirzaei D. Esmaeilifar
  7. 68' A. Jalaleddin
  8. 71' M. Khorasani B. Mohammadi
  9. 77' Y. Salmani S. Rafiei
  10. 77' E. Pourghaz M. Nejadmahdi
  11. 77' M. Hosseini F. Ahmadzadeh
  12. 82' M. Khalatbari S. Moghanlou
  13. 84' A. Rostami M. Khorasani
  14. FT1-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 7M. Ebrahimzadeh
  4. 23S. Danaye Baghaki ▼ 58'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 16A. Ghasemi
  7. 77M. Khodabandelou ▼ 46'
  8. 21S. Jafari
  9. 88S. Asadbeigi
  10. 9R. Khaleghifar ▼ 46'
  11. 17B. Mohammadi ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 10H. Ebrahimi ▲ 46'
  2. 14H. Shenanizadeh ▲ 46'
  3. 5P. Pourali ▲ 58'
  4. 99M. Khorasani ▲ 71'
  5. 29A. Rostami ▲ 84'
Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1C. Knett
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 77'
  4. 73S. Rafiei ▼ 77'
  5. 6M. Rigi
  6. 8F. Ahmadzadeh ▼ 77'
  7. 19O. Noorafkan
  8. 17J. Alimohammadi
  9. 9S. Shahbazzadeh
  10. 11D. Esmaeilifar ▼ 61'
  11. 70S. Moghanlou ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 77R. Mirzaei ▲ 61'
  2. 80Y. Salmani ▲ 77'
  3. 5E. Pourghaz ▲ 77'
  4. 7M. Hosseini ▲ 77'
  5. 10M. Khalatbari ▲ 82'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
24Ghi được44
28Thủng lưới23
0.75Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu