Sepahan FC
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ZOB Ahan

Sepahan FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 4-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 4, ZOB Ahan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 20
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 15' A. Kamara 1-0
  2. 26' R. Asadi A. Kamara
  3. 38' M. Aliyari
  4. HT1-0
  5. 48' 1-1 S. Khaghani
  6. 51' S. N'Zonzi
  7. 71' J. Aghayipour 2-1
  8. 74' M. Bordbar J. Aghayipour
  9. 77' R. Asadi 3-1
  10. 77' M. Azarbad H. Shoushtari
  11. 77' G. Chabradze R. Soleimanzadeh
  12. 83' M. Abbaszadeh S. Khaghani
  13. 85' M. Limouchi 4-1
  14. 85' P. Ghazipour M. Aliyari
  15. 85' A. Ramezani A. Mosleh
  16. 89' E. Falamarzi M. Mohebi
  17. 89' A. Shafiedoost S. Nzonzi
  18. FT4-1

Đội hình

Sepahan FC HLV: P. Carteron
  1. 1P. Niazmand
  2. 58M. Daneshgar
  3. 99S. Yazdani
  4. 14A. Yousefi
  5. 3H. Goudarzi
  6. 15S. Nzonzi ▼ 89'
  7. 8M. Karimi
  8. 23M. Mohebi ▼ 89'
  9. 47A. Kamara ▼ 26'
  10. 11J. Aghayipour ▼ 74'
  11. 7M. Limouchi

Dự bị 4

  1. 5R. Asadi ▲ 26'
  2. 16M. Bordbar ▲ 74'
  3. 86A. Shafiedoost ▲ 89'
  4. 90E. Falamarzi ▲ 89'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 5R. Soleimanzadeh ▼ 77'
  4. 69A. Mosleh ▼ 85'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 88H. Shoushtari ▼ 77'
  7. 99M. Ghaed Rahmati
  8. 71H. Taherkhani
  9. 79S. Khaghani ▼ 83'
  10. 7M. Aliyari ▼ 85'
  11. 70O. Latifi

Dự bị 5

  1. 23M. Azarbad ▲ 77'
  2. 35G. Chabradze ▲ 77'
  3. 90M. Abbaszadeh ▲ 83'
  4. 21A. Ramezani ▲ 85'
  5. 19P. Ghazipour ▲ 85'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
67Ghi được33
34Thủng lưới29
1.63Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn10
39Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu