Bao nhiêu thẻ rơi vào thời gian bù giờ?
Tỷ lệ thẻ được ghi vào phút 45 và 90, nơi toàn bộ thời gian bù giờ được lưu lại.
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út (Ả Rập Xê-út) chứng kiến phần lớn sau tiếng còi lẽ ra đã vang lên: 19,3% số thẻ rơi vào thời gian bù giờ.
| Giải đấu | Trong thời gian bù giờ | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 19,3% | 1.106 |
| 2. Serie A Brazil | 19,2% | 1.874 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 18,6% | 1.944 |
| 4. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 18,4% | 1.173 |
| 5. J1 League Nhật Bản | 18,3% | 684 |
| 6. Danish Superliga Đan Mạch | 17,9% | 816 |
| 7. K League 1 Hàn Quốc | 17,2% | 570 |
| 8. Segunda División Tây Ban Nha | 16,8% | 2.338 |
| 9. Major League Soccer Hoa Kỳ | 16,5% | 1.246 |
| 10. Championship Anh | 16,3% | 1.690 |
| 11. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 15,9% | 1.444 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 15,7% | 1.549 |
| 13. Super League Trung Quốc | 15,6% | 778 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 15,5% | 671 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 15,5% | 1.681 |
| 16. Liga MX Mexico | 15,2% | 1.469 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 15,1% | 1.268 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 15% | 1.330 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 14,8% | 1.161 |
| 20. 2. Bundesliga Đức | 14,7% | 1.310 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, với cả hai khoảng bù giờ gộp vào phút 45 và 90.