Thủ môn nào bận rộn nhất?
Số pha cứu thua mỗi thủ môn mỗi trận.
Công việc trong khung gỗ nặng nhọc nhất ở Eerste Divisie (Hà Lan): 3,35 pha cứu thua mỗi trận.
| Giải đấu | Cứu thua mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Eerste Divisie Hà Lan | 3.35 | 4.660 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 3.32 | 6.860 |
| 3. Primera División Bolivia | 3.3 | 1.158 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 3.25 | 3.512 |
| 5. Challenger Pro League Bỉ | 3.21 | 1.272 |
| 6. Thai League 1 Thái Lan | 3.16 | 1.110 |
| 7. Allsvenskan Thụy Điển | 3.16 | 4.958 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 3.14 | 3.912 |
| 9. Serie A Brazil | 3.14 | 8.478 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 3.12 | 6.162 |
| 11. Major League Soccer Hoa Kỳ | 3.12 | 9.032 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 3.1 | 4.702 |
| 13. Primera División Peru | 3.09 | 5.372 |
| 14. Liga MX Mexico | 3.08 | 6.374 |
| 15. NWSL Women Hoa Kỳ | 3.07 | 1.120 |
| 16. Danish Superliga Đan Mạch | 3.06 | 4.144 |
| 17. 3. Liga Đức | 3.05 | 4.338 |
| 18. 2. Bundesliga Đức | 3.04 | 7.078 |
| 19. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 3.04 | 4.900 |
| 20. Primera División Chile | 3.03 | 4.022 |
| 21. First League Bulgaria | 3.02 | 2.978 |
| 22. Super Liga Slovakia | 3.01 | 1.964 |
| 23. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 3.01 | 4.828 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 7.382 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 2.99 | 7.624 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 2.99 | 4.774 |
| 27. K League 1 Hàn Quốc | 2.99 | 2.088 |
| 28. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.98 | 2.246 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 2.97 | 8.580 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 2.96 | 4.908 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.96 | 4.242 |
| 32. Superettan Thụy Điển | 2.95 | 1.606 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 2.94 | 7.750 |
| 34. Serie B Italy | 2.93 | 7.964 |
| 35. Super League Trung Quốc | 2.92 | 4.734 |
| 36. Primera A Colombia | 2.92 | 7.726 |
| 37. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.92 | 3.652 |
| 38. Serie B Brazil | 2.91 | 6.670 |
| 39. Super Liga Serbia | 2.88 | 2.196 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2.86 | 5.382 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.