Thủ môn nào bận rộn nhất?
Số pha cứu thua mỗi thủ môn mỗi trận.
Công việc trong khung gỗ nặng nhọc nhất ở Eerste Divisie (Hà Lan): 3,48 pha cứu thua mỗi trận.
| Giải đấu | Cứu thua mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Eerste Divisie Hà Lan | 3.48 | 756 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 3.38 | 298 |
| 3. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 3.3 | 474 |
| 4. Allsvenskan Thụy Điển | 3.17 | 480 |
| 5. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 3.12 | 480 |
| 6. Major League Soccer Hoa Kỳ | 3.12 | 630 |
| 7. Eredivisie Hà Lan | 3.11 | 630 |
| 8. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 3.1 | 362 |
| 9. Primera División Peru | 3.1 | 514 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 3.04 | 364 |
| 11. Serie B Italy | 3.02 | 772 |
| 12. 2. Bundesliga Đức | 3.01 | 612 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 3.01 | 612 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 3.01 | 390 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 3 | 472 |
| 16. Liga MX Mexico | 3 | 680 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.99 | 836 |
| 18. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.97 | 588 |
| 19. Serie A Brazil | 2.97 | 754 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 2.97 | 760 |
| 21. Primera División Chile | 2.96 | 602 |
| 22. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.95 | 248 |
| 23. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.95 | 534 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 2.95 | 478 |
| 25. Super Liga Slovakia | 2.94 | 282 |
| 26. J1 League Nhật Bản | 2.94 | 610 |
| 27. 1. SNL Slovenia | 2.93 | 240 |
| 28. Serie B Brazil | 2.91 | 720 |
| 29. K League 1 Hàn Quốc | 2.88 | 314 |
| 30. Danish Superliga Đan Mạch | 2.87 | 384 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 2.84 | 752 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 2.81 | 258 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 2.78 | 322 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 2.71 | 760 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.67 | 450 |
| 36. Super League Trung Quốc | 2.65 | 318 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2.64 | 614 |
| 38. First League Bulgaria | 2.63 | 432 |
| 39. League One Anh | 2.63 | 1.108 |
| 40. 3. Liga Đức | 2.63 | 746 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.