Thủ môn nào bận rộn nhất?
Số pha cứu thua mỗi thủ môn mỗi trận.
Công việc trong khung gỗ nặng nhọc nhất ở Giải vô địch bóng đá Úc (Úc): 3,35 pha cứu thua mỗi trận.
| Giải đấu | Cứu thua mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 3.35 | 326 |
| 2. Eredivisie Hà Lan | 3.29 | 648 |
| 3. Super Liga Slovakia | 3.28 | 220 |
| 4. Liga MX Mexico | 3.26 | 684 |
| 5. First League Bulgaria | 3.25 | 310 |
| 6. 3. Liga Đức | 3.21 | 484 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 3.21 | 484 |
| 8. Primera División Peru | 3.19 | 590 |
| 9. Serie A Brazil | 3.18 | 760 |
| 10. Danish Superliga Đan Mạch | 3.18 | 386 |
| 11. Allsvenskan Thụy Điển | 3.16 | 482 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 3.15 | 752 |
| 13. Eerste Divisie Hà Lan | 3.12 | 754 |
| 14. 2. Bundesliga Đức | 3.09 | 614 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 3.08 | 626 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 3.07 | 614 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 3.06 | 612 |
| 18. Czech Liga Séc | 3.02 | 400 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 3.01 | 358 |
| 20. Major League Soccer Hoa Kỳ | 2.99 | 968 |
| 21. Primera División Chile | 2.98 | 472 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 2.97 | 482 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 2.95 | 654 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 2.94 | 758 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.94 | 758 |
| 26. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.93 | 356 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2.92 | 360 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.92 | 390 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 2.92 | 608 |
| 30. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 2.92 | 286 |
| 31. Indian Super League Ấn Độ | 2.9 | 230 |
| 32. Primera División Uruguay | 2.88 | 268 |
| 33. Primera A Colombia | 2.87 | 896 |
| 34. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.86 | 1.158 |
| 35. 1. Division Síp | 2.86 | 322 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 2.85 | 758 |
| 37. Paulista - A1 Brazil | 2.85 | 200 |
| 38. Serie B Brazil | 2.84 | 758 |
| 39. HNL Croatia | 2.82 | 360 |
| 40. Superettan Thụy Điển | 2.8 | 208 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.