Thẻ đỏ xuất hiện khi nào?
Phút trung bình của một thẻ đỏ. Muộn ở gần như mọi nơi, nhưng muộn đến mức nào lại nói lên điều gì đó về một giải.
Carioca A2 (Brazil) rút thẻ đỏ muộn nhất: trung bình ở phút 74.
| Giải đấu | Phút trung bình | Thẻ đỏ |
|---|---|---|
| 1. Carioca A2 Brazil | 74,49 | 121 |
| 2. National Soccer League Rwanda | 73,74 | 128 |
| 3. Azadegan League Iran | 73,73 | 235 |
| 4. Reserve Pro League Bỉ | 73,35 | 106 |
| 5. Second League Ai Cập | 72,71 | 150 |
| 6. Tercera División RFEF - Group 3 Tây Ban Nha | 72,44 | 119 |
| 7. FKF Premier League Kenya | 72,27 | 161 |
| 8. Paranaense - 1 Brazil | 72,01 | 103 |
| 9. Carioca - 1 Brazil | 71,91 | 111 |
| 10. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 71,69 | 108 |
| 11. Ligue 2 Algeria | 71,65 | 374 |
| 12. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 71,49 | 124 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 71,19 | 129 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 70,99 | 141 |
| 15. 3. Division - Girone 1 Na Uy | 70,79 | 104 |
| 16. Mineiro - 1 Brazil | 70,68 | 106 |
| 17. U21 League 1 Algeria | 70,67 | 189 |
| 18. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 70,59 | 300 |
| 19. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 70,34 | 126 |
| 20. U18 Premier League - North Anh | 70,29 | 146 |
| 21. I-League Ấn Độ | 70,16 | 139 |
| 22. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 70,14 | 137 |
| 23. 3. Division Đan Mạch | 70,14 | 130 |
| 24. NPFL Nigeria | 70,1 | 213 |
| 25. Ligue 1 Algeria | 70,1 | 340 |
| 26. Paulista - U20 Brazil | 70,02 | 383 |
| 27. Campionato Primavera - 1 Italy | 69,97 | 437 |
| 28. Regionalliga - Ost Áo | 69,77 | 193 |
| 29. Tercera División RFEF - Group 8 Tây Ban Nha | 69,64 | 124 |
| 30. Paulista Série B Brazil | 69,61 | 129 |
| 31. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 69,6 | 176 |
| 32. Challenge League Malta | 69,59 | 121 |
| 33. Tercera División RFEF - Group 7 Tây Ban Nha | 69,56 | 241 |
| 34. Tercera División RFEF - Group 16 Tây Ban Nha | 69,53 | 116 |
| 35. Oberliga - Hessen Đức | 69,5 | 159 |
| 36. Premier League Syria | 69,5 | 119 |
| 37. Central Youth League Ba Lan | 69,41 | 106 |
| 38. Serie D - Girone E Italy | 69,38 | 200 |
| 39. Liga Pro Serie B Ecuador | 69,36 | 454 |
| 40. Campeonato de Portugal Prio - Group B Bồ Đào Nha | 69,32 | 163 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức và chỉ các trận đấu giải. Một giải cần một trăm thẻ đỏ được ghi nhận mới xuất hiện.