Thẻ đỏ xuất hiện khi nào?
Phút trung bình của một thẻ đỏ. Muộn ở gần như mọi nơi, nhưng muộn đến mức nào lại nói lên điều gì đó về một giải.
Serie D - Girone G (Italy) rút thẻ đỏ muộn nhất: trung bình ở phút 78.
| Giải đấu | Phút trung bình | Thẻ đỏ |
|---|---|---|
| 1. Serie D - Girone G Italy | 77.56 | 34 |
| 2. National Soccer League Rwanda | 76.62 | 37 |
| 3. Second League Montenegro | 76.23 | 30 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 75.11 | 35 |
| 5. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 74.6 | 35 |
| 6. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 74.21 | 34 |
| 7. NPFL Nigeria | 73.9 | 49 |
| 8. Liga 2 Indonesia | 73.7 | 40 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 73.31 | 83 |
| 10. Serie C Brazil | 73.11 | 53 |
| 11. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 73.08 | 36 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 72.63 | 49 |
| 13. Serie D - Girone E Italy | 72.41 | 39 |
| 14. Premier Division Ireland | 72.41 | 39 |
| 15. 3. Lig - Group 1 Thổ Nhĩ Kỳ | 72.41 | 64 |
| 16. Liga Panameña de Fútbol Panama | 72.37 | 49 |
| 17. Liga MX Femenil Mexico | 72.31 | 54 |
| 18. Serie C - Girone B Italy | 71.67 | 82 |
| 19. III Liga - Group 3 Ba Lan | 71.43 | 37 |
| 20. Liga Nacional Guatemala | 71.31 | 70 |
| 21. Superliga Albania | 71.3 | 43 |
| 22. Primera A Colombia | 71.25 | 93 |
| 23. 3. Lig - Group 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 71.24 | 50 |
| 24. Segunda División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 71.19 | 74 |
| 25. Elite One Cameroon | 71.17 | 30 |
| 26. Eerste Divisie Hà Lan | 70.97 | 34 |
| 27. Serie C - Girone A Italy | 70.91 | 111 |
| 28. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 70.9 | 31 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 70.86 | 87 |
| 30. NB III - Northeast Hungary | 70.63 | 35 |
| 31. 1 Lyga Litva | 70.54 | 35 |
| 32. Primera División Bolivia | 70.51 | 90 |
| 33. III Liga - Group 1 Ba Lan | 70.35 | 40 |
| 34. Primera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 70.28 | 98 |
| 35. Serie D Brazil | 70.15 | 118 |
| 36. Super League Trung Quốc | 70.13 | 32 |
| 37. Superliga Kosovo | 70.1 | 41 |
| 38. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 70.09 | 43 |
| 39. Serie D - Girone I Italy | 70.06 | 47 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 70 | 48 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức và chỉ các trận đấu giải. Một giải cần một trăm thẻ đỏ được ghi nhận mới xuất hiện.