Where do defenders score most against themselves?
Share of goals put through a side’s own net. Across the majors it is 2.8%.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran (Iran) sees the most: 4,6% of its goals are own goals.
| League | Own goals | Goals |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 4.6% | 480 |
| 2. I liga Ba Lan | 4.4% | 819 |
| 3. Superettan Thụy Điển | 4.2% | 708 |
| 4. Allsvenskan Thụy Điển | 4.2% | 668 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 4.2% | 1.084 |
| 6. UEFA Europa League Quốc tế | 4.1% | 459 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 4.1% | 535 |
| 8. 1. deild karla Iceland | 4.1% | 463 |
| 9. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 4.1% | 418 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 4% | 500 |
| 11. Premier League Ai Cập | 4% | 657 |
| 12. 3. Liga Đức | 3.9% | 1.108 |
| 13. FA WSL Anh | 3.9% | 439 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 3.8% | 471 |
| 15. Segunda División RFEF - Group 5 Tây Ban Nha | 3.8% | 657 |
| 16. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 3.8% | 475 |
| 17. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 3.8% | 634 |
| 18. Premier Soccer League Nam Phi | 3.7% | 510 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 3.6% | 1.067 |
| 20. UEFA Champions League Women Quốc tế | 3.5% | 480 |
| 21. Botola Pro Ma-rốc | 3.5% | 512 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 3.5% | 769 |
| 23. Kansallinen Liiga Phần Lan | 3.5% | 428 |
| 24. Ligue 2 Pháp | 3.5% | 915 |
| 25. Friendlies Women Quốc tế | 3.5% | 462 |
| 26. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 3.4% | 761 |
| 27. J1 League Nhật Bản | 3.4% | 771 |
| 28. Campeonato de Portugal Prio - Group A Bồ Đào Nha | 3.3% | 448 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 3.3% | 600 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 3.3% | 570 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia Indonesia | 3.3% | 845 |
| 32. 1. Division Síp | 3.3% | 635 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 3.3% | 756 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 3.2% | 955 |
| 35. Liga MX Mexico | 3.2% | 959 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 3.2% | 621 |
| 37. 2. liga Slovakia | 3.2% | 687 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 3.2% | 564 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 3.2% | 788 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 3.2% | 978 |
Showing every competition. Major competitions only
Credited to the side that benefits, which is how the record arrives.