Where do defenders score most against themselves?
Share of goals put through a side’s own net. Across the majors it is 2.8%.
UEFA Champions League (Quốc tế) sees the most: 4,5% of its goals are own goals.
| League | Own goals | Goals |
|---|---|---|
| 1. UEFA Champions League Quốc tế | 4.5% | 642 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 4% | 421 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 3.8% | 766 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 3.7% | 623 |
| 5. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 3.6% | 419 |
| 6. 2. Bundesliga Đức | 3.6% | 843 |
| 7. Eredivisie Hà Lan | 3.5% | 988 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 3.5% | 1.017 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 3.5% | 682 |
| 10. Ligue 2 Pháp | 3.5% | 1.039 |
| 11. Segunda División Tây Ban Nha | 3.4% | 1.083 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 3.4% | 1.033 |
| 13. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 3.2% | 524 |
| 14. Persha Liga Ukraina | 3.2% | 683 |
| 15. Cúp AFC Quốc tế | 3.2% | 407 |
| 16. Meistriliiga Estonia | 3.2% | 658 |
| 17. J1 League Nhật Bản | 3.2% | 793 |
| 18. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 3.1% | 542 |
| 19. Danish Superliga Đan Mạch | 3.1% | 706 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 3% | 503 |
| 21. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 2.9% | 1.018 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 2.9% | 906 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 2.9% | 560 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.8% | 1.024 |
| 25. HNL Croatia | 2.8% | 496 |
| 26. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 2.8% | 427 |
| 27. Premier League Ai Cập | 2.8% | 713 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 2.7% | 620 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2.7% | 524 |
| 30. Superliga Albania | 2.6% | 458 |
| 31. Liga Nacional Honduras | 2.6% | 540 |
| 32. Liga Profesional Argentina Argentina | 2.6% | 854 |
| 33. Primera División Peru | 2.6% | 941 |
| 34. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 2.5% | 946 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.5% | 520 |
| 36. Ligue 1 Algeria | 2.5% | 527 |
| 37. Premier Soccer League Nam Phi | 2.5% | 489 |
| 38. League One Anh | 2.4% | 1.411 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 2.4% | 541 |
| 40. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 2.4% | 543 |
Showing every competition. Major competitions only
Credited to the side that benefits, which is how the record arrives.