Where do defenders score most against themselves?
Share of goals put through a side’s own net. Across the majors it is 2.8%.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ (Thụy Sĩ) sees the most: 4,2% of its goals are own goals.
| League | Own goals | Goals |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 4.2% | 550 |
| 2. Premier Soccer League Nam Phi | 3.9% | 539 |
| 3. NB I Hungary | 3.7% | 510 |
| 4. First League Bulgaria | 3.7% | 594 |
| 5. J1 League Nhật Bản | 3.7% | 813 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 3.7% | 547 |
| 7. UEFA Europa League Quốc tế | 3.7% | 1.396 |
| 8. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 3.4% | 413 |
| 9. Serie A Brazil | 3.4% | 827 |
| 10. Friendlies Quốc tế | 3.3% | 760 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 3.3% | 426 |
| 12. 1. SNL Slovenia | 3.3% | 553 |
| 13. Eredivisie Hà Lan | 3.2% | 1.077 |
| 14. Meistriliiga Estonia | 3.2% | 685 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 3.2% | 821 |
| 16. Primera División Costa Rica | 3.1% | 796 |
| 17. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 3.1% | 746 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 3% | 1.019 |
| 19. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 3% | 725 |
| 20. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 3% | 433 |
| 21. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 3% | 1.072 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 3% | 474 |
| 23. Serie A Women Italy | 2.9% | 444 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 2.9% | 514 |
| 25. 1. deild karla Iceland | 2.9% | 412 |
| 26. Liga MX Mexico | 2.9% | 895 |
| 27. I liga Ba Lan | 2.9% | 760 |
| 28. Championship Anh | 2.9% | 1.486 |
| 29. Erovnuli Liga 2 Georgia | 2.9% | 450 |
| 30. Premier League Ai Cập | 2.9% | 729 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 2.9% | 486 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2.8% | 983 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 2.8% | 564 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 2.8% | 777 |
| 35. K League 2 Hàn Quốc | 2.8% | 428 |
| 36. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 2.8% | 429 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 2.8% | 644 |
| 38. Primera A Colombia | 2.8% | 896 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2.8% | 826 |
| 40. Allsvenskan Thụy Điển | 2.7% | 655 |
Showing every competition. Major competitions only
Credited to the side that benefits, which is how the record arrives.