Hậu vệ phản lưới nhà nhiều nhất ở đâu?
Tỷ lệ bàn thắng vào lưới nhà. Ở các giải lớn là 2,8%.
Giải vô địch bóng đá Ba Lan (Ba Lan) chứng kiến nhiều nhất: 4,4% số bàn là phản lưới nhà.
| Giải đấu | Phản lưới nhà | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 4.4% | 767 |
| 2. Campeonato de Portugal Prio - Group C Bồ Đào Nha | 4% | 521 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 4% | 472 |
| 4. League One Anh | 4% | 1.060 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 3.9% | 685 |
| 6. Primera B Chile | 3.9% | 519 |
| 7. Erovnuli Liga 2 Georgia | 3.8% | 420 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 3.7% | 723 |
| 9. Challenge League Thụy Sĩ | 3.7% | 595 |
| 10. UEFA Champions League Women Quốc tế | 3.7% | 490 |
| 11. 1. Division Belarus | 3.6% | 636 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 3.5% | 763 |
| 13. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 3.5% | 571 |
| 14. UEFA Europa League Quốc tế | 3.5% | 1.401 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 3.5% | 661 |
| 16. Tweede Divisie Hà Lan | 3.5% | 720 |
| 17. 2. Bundesliga Đức | 3.4% | 885 |
| 18. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 3.4% | 531 |
| 19. Campeonato de Portugal Prio - Group D Bồ Đào Nha | 3.4% | 591 |
| 20. Super League Trung Quốc | 3.4% | 741 |
| 21. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 3.3% | 509 |
| 22. Tercera División RFEF - Group 15 Tây Ban Nha | 3.3% | 732 |
| 23. Championship Anh | 3.3% | 1.467 |
| 24. Danish Superliga Đan Mạch | 3.2% | 678 |
| 25. UEFA U19 Championship Quốc tế | 3.2% | 407 |
| 26. Liga Profesional Argentina Argentina | 3.2% | 631 |
| 27. Campeonato de Portugal Prio - Group B Bồ Đào Nha | 3.1% | 573 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 3.1% | 704 |
| 29. Liga Pro Ecuador | 3.1% | 673 |
| 30. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 3.1% | 420 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 3.1% | 1.034 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 3.1% | 453 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 3.1% | 1.300 |
| 34. Serie B Brazil | 3% | 788 |
| 35. Campeonato de Portugal Prio - Group A Bồ Đào Nha | 3% | 663 |
| 36. Meistriliiga Estonia | 3% | 597 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 3% | 567 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 3% | 1.168 |
| 39. 3. Liga Đức | 3% | 1.137 |
| 40. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 2.9% | 1.121 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Được ghi cho đội hưởng lợi, vì dữ liệu đến theo cách đó.