Bàn thắng đầu tiên có định đoạt trận đấu?
Đội mở tỷ số thắng thường xuyên đến mức nào. Ở các giải lớn là khoảng bảy trên mười lần, nhưng không phải ở mọi nơi.
Ở Supreme Division Women (Nga), bàn mở tỷ số đáng giá nhất: đội ghi bàn trước thắng 83% số trận.
| Giải đấu | Mở tỷ số là thắng | Trận |
|---|---|---|
| 1. Supreme Division Women Nga | 83% | 837 |
| 2. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 80,1% | 1.494 |
| 3. Kansallinen Liiga Phần Lan | 77,9% | 629 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 77,7% | 1.204 |
| 5. 1st League - RS Bosnia và Herzegovina | 77,7% | 913 |
| 6. Football League Hy Lạp | 77,6% | 2.338 |
| 7. Damallsvenskan Thụy Điển | 77,3% | 1.108 |
| 8. Frauen-Bundesliga Đức | 77,1% | 1.110 |
| 9. AXA Women’s Super League Thụy Sĩ | 76,9% | 550 |
| 10. Feminine Division 1 Pháp | 76,7% | 1.006 |
| 11. Super League Women Bỉ | 76,7% | 750 |
| 12. Kvindeliga Đan Mạch | 76,6% | 633 |
| 13. Premier Division Gibraltar | 76,5% | 520 |
| 14. NPFL Nigeria | 76,4% | 2.135 |
| 15. 1st Division Albania | 76,4% | 2.530 |
| 16. Liga Premier Serie A Mexico | 76,1% | 1.738 |
| 17. Toppserien Na Uy | 76% | 672 |
| 18. Druha Liga Ukraina | 76% | 1.620 |
| 19. Premier League Ghana | 75,2% | 1.830 |
| 20. Giải bóng đá ngoại hạng Mông Cổ Mông Cổ | 75,2% | 580 |
| 21. Premier League Li-băng | 75% | 1.350 |
| 22. WE League Nhật Bản | 74,9% | 517 |
| 23. Super League 2 Hy Lạp | 74,7% | 1.942 |
| 24. Serie A Women Italy | 74,5% | 986 |
| 25. Liga 3 Georgia | 74,4% | 562 |
| 26. Brasileiro Women Brazil | 74,4% | 995 |
| 27. 1. Division Kazakhstan | 74,4% | 1.139 |
| 28. Meistriliiga Estonia | 74,4% | 2.691 |
| 29. Eredivisie Women Hà Lan | 74,2% | 817 |
| 30. FA WSL Anh | 74,1% | 1.001 |
| 31. 1. Division Women Na Uy | 74,1% | 537 |
| 32. 1. Liga Latvia | 73,9% | 947 |
| 33. Second League - Group 1 Nga | 73,9% | 1.487 |
| 34. Persha Liga Ukraina | 73,9% | 3.188 |
| 35. Erovnuli Liga 2 Georgia | 73,7% | 3.161 |
| 36. 1a Divisió Andorra | 73,7% | 746 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 73,6% | 1.753 |
| 38. Tercera División RFEF - Group 11 Tây Ban Nha | 73,6% | 2.037 |
| 39. Campionato San Marino | 73,6% | 1.656 |
| 40. Second League - Group 3 Nga | 73,6% | 1.693 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Bàn thắng đầu tiên của mỗi trận đã kết thúc, theo phút và thứ tự. Bàn phản lưới nhà được tính cho đội được ghi nhận.