Giải nào khởi đầu nhanh nhất?
Tỷ lệ bàn thắng ghi trong mười lăm phút đầu, trước khi sân bãi kịp ổn định.
Challenge League (Thụy Sĩ) khởi đầu nhanh nhất: 16,9% số bàn đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Challenge League Thụy Sĩ | 16.9% | 551 |
| 2. NB III - Southwest Hungary | 16.6% | 728 |
| 3. Football League Trophy Anh | 16.4% | 475 |
| 4. HNL Croatia | 16.3% | 479 |
| 5. World Cup - U17 - Women Quốc tế | 16.3% | 412 |
| 6. National 2 - Group B Pháp | 15.9% | 586 |
| 7. U19 Bundesliga Đức | 15.8% | 914 |
| 8. U18 Premier League - South Anh | 15.7% | 870 |
| 9. Danish Superliga Đan Mạch | 15.7% | 597 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 15.7% | 764 |
| 11. III Liga - Group 4 Ba Lan | 15.6% | 955 |
| 12. Friendlies Women Quốc tế | 15.5% | 2.154 |
| 13. Serie D - Girone A Italy | 15.5% | 768 |
| 14. Challenge League Malta | 15.5% | 582 |
| 15. NWSL Women Hoa Kỳ | 15.4% | 494 |
| 16. Liga Nacional Guatemala | 15.4% | 703 |
| 17. Serie D - Girone G Italy | 15.3% | 823 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15.3% | 752 |
| 19. I Liga - Women Slovakia | 15.3% | 530 |
| 20. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 15.3% | 596 |
| 21. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 15.1% | 502 |
| 22. Liga MX U21 Mexico | 15.1% | 846 |
| 23. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 15.1% | 589 |
| 24. FKF Premier League Kenya | 15.1% | 616 |
| 25. Division 2 - Norra Götaland Thụy Điển | 15% | 579 |
| 26. Torneo Federal A Argentina | 15% | 1.146 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 15% | 460 |
| 28. Frauen-Bundesliga Đức | 15% | 627 |
| 29. Premier League 2 Division One Anh | 14.9% | 1.091 |
| 30. Championnat National Pháp | 14.9% | 656 |
| 31. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 14.9% | 496 |
| 32. Cup Slovakia | 14.9% | 531 |
| 33. NB II Hungary | 14.8% | 595 |
| 34. Western Australia NPL Úc | 14.8% | 460 |
| 35. Premier League Uganda | 14.8% | 501 |
| 36. Tercera División RFEF - Group 9 Tây Ban Nha | 14.7% | 685 |
| 37. 3. liga - CFL A Séc | 14.7% | 869 |
| 38. 1. Division Síp | 14.7% | 633 |
| 39. Supreme Division Women Nga | 14.7% | 402 |
| 40. Tercera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 14.7% | 812 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, con số quanh mức 12,7%.