Giải nào khởi đầu nhanh nhất?
Tỷ lệ bàn thắng ghi trong mười lăm phút đầu, trước khi sân bãi kịp ổn định.
Ligi kuu Bara (Tanzania) khởi đầu nhanh nhất: 17,1% số bàn đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Ligi kuu Bara Tanzania | 17.1% | 504 |
| 2. 2. liga Slovakia | 17% | 730 |
| 3. Tercera División RFEF - Group 14 Tây Ban Nha | 16.7% | 766 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Quần đảo Faroe Quần đảo Faroe | 16.7% | 449 |
| 5. National 3 - Group D Pháp | 16.6% | 499 |
| 6. Regionalliga - West Đức | 16.5% | 927 |
| 7. 3. liga - CFL A Séc | 16.2% | 789 |
| 8. 2. Bundesliga Đức | 16% | 525 |
| 9. Super League Zambia | 15.9% | 522 |
| 10. Premier League Ghana | 15.9% | 623 |
| 11. 1. Liga Promotion Thụy Sĩ | 15.7% | 1.002 |
| 12. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 15.7% | 434 |
| 13. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 15.5% | 425 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15.5% | 651 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 15.5% | 503 |
| 16. Super Liga Serbia | 15.5% | 832 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 15.5% | 716 |
| 18. Super League Women Bỉ | 15.5% | 439 |
| 19. Toppserien Na Uy | 15.5% | 407 |
| 20. Serie D - Girone A Italy | 15.4% | 748 |
| 21. NB III - Northeast Hungary | 15.4% | 508 |
| 22. National 2 - Group A Pháp | 15.3% | 417 |
| 23. Premier League Uganda | 15.3% | 523 |
| 24. Reserve League Belarus | 15.3% | 680 |
| 25. Czech Liga Séc | 15.3% | 799 |
| 26. Super League Malawi | 15.2% | 420 |
| 27. Frauen-Bundesliga Đức | 15.2% | 422 |
| 28. National 3 - Group A Pháp | 15.1% | 450 |
| 29. UEFA U21 Championship - Qualification Quốc tế | 15% | 805 |
| 30. National 2 - Group B Pháp | 15% | 466 |
| 31. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc | 15% | 687 |
| 32. FA Cup Anh | 14.9% | 745 |
| 33. National 3 - Group H Pháp | 14.9% | 443 |
| 34. Second League - Group 2 Nga | 14.9% | 403 |
| 35. Damallsvenskan Thụy Điển | 14.9% | 571 |
| 36. Oberliga - Bayern Süd Đức | 14.8% | 943 |
| 37. NM Cupen Na Uy | 14.8% | 465 |
| 38. Serie D - Girone B Italy | 14.8% | 917 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro Montenegro | 14.8% | 452 |
| 40. 2. Division Síp | 14.8% | 555 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, con số quanh mức 12,7%.