Giải nào khởi đầu nhanh nhất?
Tỷ lệ bàn thắng ghi trong mười lăm phút đầu, trước khi sân bãi kịp ổn định.
HNL (Croatia) khởi đầu nhanh nhất: 16,3% số bàn đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. HNL Croatia | 16,3% | 479 |
| 2. Danish Superliga Đan Mạch | 15,7% | 597 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 15,7% | 764 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15,3% | 752 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 15% | 460 |
| 6. Championship Anh | 14,1% | 1.443 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 14% | 615 |
| 8. Segunda División Tây Ban Nha | 13,9% | 1.229 |
| 9. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13,9% | 921 |
| 10. UEFA Europa League Quốc tế | 13,9% | 713 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13,9% | 527 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 13,7% | 622 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 13,6% | 823 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 13,5% | 783 |
| 15. Eredivisie Hà Lan | 13,4% | 979 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 13,4% | 860 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 13,4% | 606 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13,3% | 922 |
| 19. Serie A Brazil | 13,1% | 960 |
| 20. UEFA Champions League Quốc tế | 13,1% | 886 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, con số quanh mức 12,7%.