Giải nào khởi đầu nhanh nhất?
Tỷ lệ bàn thắng ghi trong mười lăm phút đầu, trước khi sân bãi kịp ổn định.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Xứ Wales) khởi đầu nhanh nhất: 17% số bàn đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 17% | 453 |
| 2. Frauen-Bundesliga Đức | 16.5% | 502 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 16% | 567 |
| 4. 1. deild karla Iceland | 15.3% | 400 |
| 5. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 15.2% | 420 |
| 6. U19 Bundesliga Đức | 15.1% | 1.524 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 15% | 661 |
| 8. Primera División RFEF - Group 4 Tây Ban Nha | 15% | 608 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 14.9% | 550 |
| 10. FAW Championship Xứ Wales | 14.8% | 1.125 |
| 11. Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh Bangladesh | 14.8% | 439 |
| 12. Non League Premier - Southern South Anh | 14.8% | 581 |
| 13. Campeonato de Portugal Prio - Group C Bồ Đào Nha | 14.8% | 521 |
| 14. NB I Hungary | 14.7% | 543 |
| 15. Challenge League Thụy Sĩ | 14.6% | 595 |
| 16. Primera División Chile | 14.6% | 514 |
| 17. Serie C - Girone A Italy | 14.5% | 688 |
| 18. Tercera División RFEF - Group 3 Tây Ban Nha | 14.4% | 770 |
| 19. K League 2 Hàn Quốc | 14.4% | 500 |
| 20. League One Trung Quốc | 14.4% | 695 |
| 21. Primera A Colombia | 14.4% | 1.009 |
| 22. 2. Bundesliga Đức | 14.4% | 885 |
| 23. Conference Premier Anh | 14.3% | 1.227 |
| 24. Conference North Anh | 14.3% | 1.019 |
| 25. Tercera División RFEF - Group 8 Tây Ban Nha | 14.3% | 756 |
| 26. 1. Division Đan Mạch | 14.3% | 574 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 14.2% | 655 |
| 28. Regionalliga Sud-Ouest Đức | 14.2% | 585 |
| 29. Regionalliga - Ost Áo | 14.2% | 423 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 14.2% | 763 |
| 31. Prva Liga Serbia | 14.1% | 516 |
| 32. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 14.1% | 687 |
| 33. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 14.1% | 690 |
| 34. Tercera División RFEF - Group 16 Tây Ban Nha | 14% | 923 |
| 35. FA Cup Anh | 13.9% | 546 |
| 36. Championship Anh | 13.9% | 1.467 |
| 37. League One Anh | 13.9% | 1.060 |
| 38. 2. liga Slovakia | 13.8% | 455 |
| 39. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc | 13.8% | 730 |
| 40. Championnat National Pháp | 13.8% | 528 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, con số quanh mức 12,7%.