Giải nào khởi đầu nhanh nhất?
Tỷ lệ bàn thắng ghi trong mười lăm phút đầu, trước khi sân bãi kịp ổn định.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ (Thụy Sĩ) khởi đầu nhanh nhất: 15,5% số bàn đến trong mười lăm phút đầu.
| Giải đấu | Trong 15 phút đầu | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 15,5% | 651 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 15,5% | 503 |
| 3. Super Liga Serbia | 15,5% | 832 |
| 4. FA Cup Anh | 14,9% | 745 |
| 5. UEFA Europa League Quốc tế | 14,4% | 549 |
| 6. Liga Profesional Argentina Argentina | 14,3% | 778 |
| 7. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 14,2% | 501 |
| 8. J1 League Nhật Bản | 14% | 777 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 13,9% | 832 |
| 10. Serie B Italy | 13,9% | 983 |
| 11. UEFA Champions League Quốc tế | 13,9% | 626 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 13,8% | 752 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 13,7% | 825 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13,6% | 1.062 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13,5% | 1.005 |
| 16. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 13,4% | 647 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 13,4% | 991 |
| 18. Danish Superliga Đan Mạch | 13,4% | 544 |
| 19. Championship Anh | 12,8% | 1.489 |
| 20. Liga MX Mexico | 12,7% | 967 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức. Ở các giải lớn, con số quanh mức 12,7%.