Thắng trên sân khách dễ nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận đội khách thắng: mặt trái của lợi thế sân nhà, và không đơn giản là tấm gương của nó, bởi tỷ lệ hòa ở mỗi nơi một khác.
Chuyến làm khách ít đáng sợ nhất ở 2a Divisió (Andorra): đội khách thắng 45% số trận.
| Giải đấu | Thắng sân khách | Trận |
|---|---|---|
| 1. 2a Divisió Andorra | 45% | 109 |
| 2. FA WSL Anh | 44.5% | 110 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 43.8% | 112 |
| 4. 1. Liga Latvia | 43.5% | 138 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 42.5% | 127 |
| 6. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 42.3% | 182 |
| 7. Denmark Series - Group 4 Đan Mạch | 42.2% | 135 |
| 8. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 41.5% | 135 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 41.2% | 182 |
| 10. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 40.9% | 132 |
| 11. C-League Campuchia | 40.9% | 132 |
| 12. Northern NSW NPL Úc | 40.9% | 110 |
| 13. Premier Intermediate League Bắc Ireland | 40.5% | 131 |
| 14. Premier League Kyrgyzstan | 40.2% | 112 |
| 15. Giải bóng đá Nhật Bản Nhật Bản | 40% | 240 |
| 16. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 40% | 135 |
| 17. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 40% | 135 |
| 18. Division d'Honneur Guadeloupe | 39.8% | 181 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 39.6% | 192 |
| 20. Premier League Belize | 39.5% | 124 |
| 21. Serie A Women Italy | 39.4% | 132 |
| 22. Birinci Dasta Azerbaijan | 39% | 182 |
| 23. Championship Bắc Ireland | 38.9% | 193 |
| 24. Premier League Li-băng | 38.6% | 132 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 38.4% | 112 |
| 26. U19 Bundesliga Đức | 38.3% | 548 |
| 27. Third Amateur Division - VFV A Bỉ | 37.9% | 240 |
| 28. First League Armenia | 37.9% | 198 |
| 29. Druha Liga Ukraina | 37.8% | 135 |
| 30. FAW Championship Xứ Wales | 37.5% | 240 |
| 31. Division 2 - Södra Svealand Thụy Điển | 37.4% | 182 |
| 32. Eerste Divisie Suriname | 37.2% | 239 |
| 33. Meistriliiga Estonia | 37.2% | 180 |
| 34. 1. Division Belarus | 37.1% | 210 |
| 35. 2. Division Belarus | 37.1% | 210 |
| 36. 1. deild karla Iceland | 37.1% | 132 |
| 37. J2 League Nhật Bản | 37.1% | 464 |
| 38. Challenge League Malta | 37% | 181 |
| 39. 1 Lyga Litva | 36.8% | 182 |
| 40. Division 2 - Norra Svealand Thụy Điển | 36.8% | 182 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.