Thắng trên sân khách dễ nhất ở đâu?
Tỷ lệ trận đội khách thắng: mặt trái của lợi thế sân nhà, và không đơn giản là tấm gương của nó, bởi tỷ lệ hòa ở mỗi nơi một khác.
Chuyến làm khách ít đáng sợ nhất ở Feminine Division 1 (Pháp): đội khách thắng 43,9% số trận.
| Giải đấu | Thắng sân khách | Trận |
|---|---|---|
| 1. Feminine Division 1 Pháp | 43.9% | 132 |
| 2. Denmark Series - Group 3 Đan Mạch | 43.4% | 182 |
| 3. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 42.2% | 135 |
| 4. Division di Honor Aruba | 41.3% | 104 |
| 5. Meistriliiga Estonia | 40.6% | 180 |
| 6. 1. Liga Latvia | 40.4% | 240 |
| 7. West Bank Premier League Lãnh thổ Palestine | 40.2% | 132 |
| 8. Denmark Series - Group 2 Đan Mạch | 40.1% | 182 |
| 9. Division 1 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 40% | 110 |
| 10. Brisbane Premier League Úc | 39.6% | 134 |
| 11. 2. Division Belarus | 39.4% | 312 |
| 12. HKFA 1st Division Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 39% | 210 |
| 13. 1. Division Kazakhstan | 38.6% | 210 |
| 14. Premier League Kuwait | 37.9% | 182 |
| 15. National League Myanmar (Miến Điện) | 37.9% | 132 |
| 16. Professional League Oman | 37.4% | 182 |
| 17. Championship Scotland | 36.7% | 180 |
| 18. Primera División Uruguay | 36.7% | 120 |
| 19. First League Armenia | 36.6% | 112 |
| 20. J3 League Nhật Bản | 36.4% | 184 |
| 21. League Jordan | 36.4% | 132 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 36.3% | 182 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 36.1% | 180 |
| 24. Pro League Trinidad và Tobago | 36.1% | 108 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 36% | 228 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 35.6% | 180 |
| 27. Second Division Qatar | 35.3% | 153 |
| 28. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 35.2% | 182 |
| 29. 1 Lyga Litva | 35.1% | 194 |
| 30. Esiliiga A Estonia | 35% | 180 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 35% | 140 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 34.9% | 192 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 34.5% | 194 |
| 34. Segunda División Uruguay | 34.1% | 214 |
| 35. Ykkönen Phần Lan | 34.1% | 135 |
| 36. J1 League Nhật Bản | 34% | 306 |
| 37. Premier League Uganda | 33.8% | 240 |
| 38. National 2 - Group D Pháp | 33.8% | 240 |
| 39. League One Anh | 33.4% | 557 |
| 40. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 33.3% | 135 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.