Arema FC
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Persis Solo

Arema FC vs Persis Solo

Tỷ số chung cuộc: Arema FC 2-0 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 4, Persis Solo thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 28
Phong độ
WLLWD Arema FC
LDWWL Persis Solo
  1. 13' A. Fikri
  2. 16' Gabriel Silva · Joel Vinicius 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' D. Mijic
  5. 53' Gabriel Silva · R. Fahmi 2-0
  6. FT2-0

Đội hình

Arema FC HLV: Marcos Goncalves
  1. 31Lucas Frigeri
  2. 2R. Fahmi
  3. 66H. Yama
  4. 6J. Guevara
  5. 87A. Farisi
  6. 28Betinho
  7. 8A. Fikri
  8. 25Matheus Blade
  9. 7Gabriel Silva
  10. 9Joel Vinicius
  11. 77Gustavo Franca

Dự bị 12

  1. 41D. Santoso
  2. 4L. Guntara
  3. 27D. Setiawan
  4. 15F. Arjidan
  5. 95A. Casvari
  6. 94Dalberto
  7. 23M. Rifai
  8. 11S. Tuharea
  9. 10Valdeci
  10. 12M. Marasabessy
  11. 14J. Hariono
  12. 17D. Mardiyanto
Persis Solo HLV: Milomir Seslija
  1. 1M. Riyandi
  2. 44D. Mijic
  3. 6L. Dumancic
  4. 32K. Raditya
  5. 13D. A. Djin
  6. 5Andrei Alba
  7. 78Z. Fariz
  8. 19D. Tumbas
  9. 99R. Paparyga
  10. 88M. Maricic
  11. 77J. Carioca

Dự bị 12

  1. 26R. Miziar
  2. 30E. Taufik
  3. 11Y. Roni
  4. 22T. Sutanto
  5. 8A. Kaka
  6. 36A. Alrizky
  7. 69R. Dolby
  8. 10Dimitri
  9. 54V. Vranes
  10. 97S. Bagaskara
  11. 56A. Nico
  12. 7I. Jauhari

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persib Bandung
34 59 - 22 +37 79
2
Pusamania Borneo
34 74 - 31 +43 79
3
Persija
34 65 - 29 +36 71
4
Persebaya Surabaya
34 61 - 35 +26 58
5
Bhayangkara FC
34 53 - 45 +8 53
6
Java United
34 68 - 53 +15 53
7
Dewa United
34 44 - 37 +7 53
8
Bali United FC
34 57 - 48 +9 51
9
Arema FC
34 53 - 47 +6 48
10
Persita
34 38 - 37 +1 45
11
PSIM Yogyakarta
34 43 - 44 -1 45
12
Persik Kediri
34 42 - 61 -19 39
13
Persijap
34 31 - 45 -14 36
14
Persepam Madura Utd
34 37 - 54 -17 35
15
PSM Makassar
34 39 - 49 -10 34
16
Persis Solo
34 39 - 59 -20 34
17
Semen Padang
34 22 - 65 -43 20
18
PSBS Biak Numfor
34 31 - 95 -64 18
Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
55Ghi được39
53Thủng lưới59
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu