Persis Solo vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: Persis Solo 1-1 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Persis Solo thắng 0, hòa 4, Arema FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Maladi Sriwedari, Surakarta
- Phong độ
- LDWWL Persis Solo
- WLLWD Arema FC
- 19' 0-1 Gustavo11m
- 29' R. Miziar
- 41' M. Tata
- HT0-1
- 46' ▲ E. Taufik ▼ D. Bardanca
- 58' ▲ Samsudin ▼ E. Dimas
- 58' ▲ A. Syarif ▼ A. Fikri
- 66' ▲ I. Jauhari ▼ M. Sidibé
- 66' ▲ R. Sananta ▼ Roni
- 66' ▲ A. Figo ▼ M. Tata
- 72' J. Hariono
- 72' A. Messidoro11m 1-1
- 75' E. Taufik
- 78' ▲ M. Rafli ▼ Samsudin
- 79' ▲ G. Nwokolo ▼ A. Lucero
- 82' ▲ A. Indie ▼ A. Poerba
- 82' ▲ S. Fajar ▼ S. Tan
- 90'+2 J. Schwarzer
- FT1-1
Đội hình
- 31G. Pandeynuwu
- 5Jaime
- 44D. Bardanca ▼ 46'
- 26R. Miziar
- 37F. Maulana
- 22S. Tan ▼ 82'
- 10A. Messidoro
- 25M. Sidibé ▼ 66'
- 18A. Poerba ▼ 82'
- 9Fernando Rodríguez
- 19Roni ▼ 66'
Dự bị 10
- 30E. Taufik ▲ 46'
- 7I. Jauhari ▲ 66'
- 99R. Sananta ▲ 66'
- 36A. Indie ▲ 82'
- 87S. Fajar ▲ 82'
- 51P. Widiastono
- 3A. Budiyono
- 16C. Bhagascara
- 8T. Febriyanto
- 80A. Kaka
- 18J. Schwarzer
- 5B. Adi
- 58M. Tata ▼ 66'
- 3B. Aji
- 32Charles
- 9E. Dimas ▼ 58'
- 14J. Hariono
- 7A. Lucero ▼ 79'
- 8A. Fikri ▼ 58'
- 41D. Santoso
- 70Gustavo
Dự bị 10
- 97Samsudin ▲ 58'
- 19A. Syarif ▲ 58'
- 26A. Figo ▲ 66'
- 10M. Rafli ▲ 78'
- 86G. Nwokolo ▲ 79'
- 23T. Amiruddin
- 25A. Gufron
- 79H. Sula
- 4S. Anwar
- 27Dedik Setiawan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
51Ghi được42
49Thủng lưới60
1.46Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai19