Arema FC vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 2-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 4, Persis Solo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Jatidiri, Semarang
- Trọng tài
- A. Aranda
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- LDWWL Persis Solo
- 5' D. Setiawan11m 1-0
- 33' 1-1 R. Matsumura · Fernando Rodríguez
- HT1-1
- 46' ▲ I. Maulana ▼ A. Alis
- 46' ▲ H. Saghara ▼ G. Zola
- 59' ▲ H. Tito ▼ I. Armaiyn
- 60' D. Setiawan · I. Maulana 2-1
- 63' ▲ A. Indie ▼ S. Arif
- 63' ▲ S. Fajar ▼ S. Tan
- 79' ▲ E. Taufik ▼ I. Bachdim
- 79' ▲ Z. Fariz ▼ G. Kwan
- 82' ▲ H. Kipuw ▼ D. Setiawan
- 90'+6 I. Maulana
- 90' ▲ S. Da Costa Lay ▼ E. Dimas
- 90'+1 ▲ A. Poerba ▼ K. Helmiawan
- FT2-1
Đội hình
- 90Adilson Maringá
- 87J. Alfarizi
- 4Sérgio Silva
- 5B. Adi
- 12R. Febrianto
- 6E. Dimas ▼ 90'
- 30I. Armaiyn ▼ 59'
- 18A. Alis ▼ 46'
- 11G. Zola ▼ 46'
- 21A. Fikri
- 27D. Setiawan ▼ 82'
Dự bị 9
- 88I. Maulana ▲ 46'
- 22H. Saghara ▲ 46'
- 13H. Tito ▲ 59'
- 15H. Kipuw ▲ 82'
- 28S. Da Costa Lay ▲ 90'
- 37I. Alam
- 24A. Rama
- 23T. Amiruddin
- 26A. Figo
- 31G. Pandeynuwu
- 96A. Lestaluhu
- 26R. Miziar
- 20R. Matsumura
- 22S. Tan ▼ 63'
- 10A. Messidoro
- 27K. Helmiawan ▼ 90'
- 19Fernando Rodríguez
- 9S. Arif ▼ 63'
- 71I. Bachdim ▼ 79'
- 11G. Kwan ▼ 79'
Dự bị 10
- 36A. Indie ▲ 63'
- 87S. Fajar ▲ 63'
- 30E. Taufik ▲ 79'
- 78Z. Fariz ▲ 79'
- 18A. Poerba ▲ 90'
- 98K. Gomes
- 16C. Bhagascara
- 38F. Maulana
- 51P. Widiastono
- 8T. Febriyanto
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
39Ghi được52
42Thủng lưới51
0.93Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai31