Arema FC vs Persis Solo
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 3-1 Persis Solo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 5, hòa 4, Persis Solo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Kapten I Wayan Dipta, Gianyar
- Phong độ
- LLWDD Arema FC
- LDWWL Persis Solo
- 10' Bardanca
- 10' Dedik Setiawan11m 1-0
- 13' Jaime
- 14' G. Álvarez11m 2-0
- 18' 2-1 R. Sananta · Roni
- HT2-1
- 46' ▲ A. Figo ▼ J. Alfarizi
- 62' ▲ J. Hariono ▼ C. Lokolingoy
- 70' T. Sutanto
- 72' ▲ A. Kaka ▼ A. Indie
- 72' ▲ K. Helmiawan ▼ D. Bardanca
- 74' A. Ramadani
- 76' ▲ S. Balinsa ▼ D. Santoso
- 76' ▲ M. Rafli ▼ A. Fikri
- 80' L. Medina
- 81' ▲ A. Poerba ▼ A. Messidoro
- 81' ▲ A. Faathier ▼ S. Yamamoto
- 84' ▲ F. Soares ▼ G. Álvarez
- 89'+4 J. Schwarzer Garcia
- 90'+1 Jaime
- 90'+4 K. Helmiawan
- 90'+3 Charles 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 18J. Schwarzer
- 87J. Alfarizi ▼ 46'
- 4S. Anwar
- 32Charles
- 6J. Guevara
- 8A. Fikri ▼ 76'
- 19A. Syarif
- 91G. Álvarez ▼ 84'
- 41D. Santoso ▼ 76'
- 11C. Lokolingoy ▼ 62'
- 27Dedik Setiawan
Dự bị 10
- 26A. Figo ▲ 46'
- 14J. Hariono ▲ 62'
- 20S. Balinsa ▲ 76'
- 10M. Rafli ▲ 76'
- 21F. Soares ▲ 84'
- 23T. Amiruddin
- 22Dicki Agung Setiawan
- 3B. Aji
- 12R. Marasabessy
- 5B. Adi
- 1M. Riyandi
- 5Jaime
- 44D. Bardanca ▼ 72'
- 37F. Maulana
- 22S. Tan
- 10A. Messidoro ▼ 81'
- 16C. Bhagascara
- 19Roni
- 14S. Yamamoto ▼ 81'
- 99R. Sananta
- 36A. Indie ▼ 72'
Dự bị 10
- 80A. Kaka ▲ 72'
- 27K. Helmiawan ▲ 72'
- 18A. Poerba ▲ 81'
- 6A. Faathier ▲ 81'
- 91R. Sanjaya
- 26R. Miziar
- 87S. Fajar
- 31G. Pandeynuwu
- 8T. Febriyanto
- 30E. Taufik
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 31 | +22 | 70 | |
| 2 | 34 | 65 - 38 | +27 | 62 | |
| 3 | 34 | 55 - 43 | +12 | 58 | |
| 4 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 59 - 48 | +11 | 54 | |
| 6 | 34 | 49 - 41 | +8 | 53 | |
| 7 | 34 | 50 - 47 | +3 | 50 | |
| 8 | 34 | 49 - 41 | +8 | 48 | |
| 9 | 34 | 58 - 55 | +3 | 48 | |
| 10 | 34 | 51 - 48 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 44 - 39 | +5 | 44 | |
| 12 | 34 | 33 - 46 | -13 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 53 | -4 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 63 | -19 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 52 | -16 | 35 | |
| 17 | 34 | 42 - 57 | -15 | 26 | |
| 18 | 34 | 44 - 74 | -30 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
42Ghi được51
60Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.46
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai22