Arema FC vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 2-1 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 3, hòa 0, Persik Kediri thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 17
- Phong độ
- WLLWD Arema FC
- WLLLW Persik Kediri
- 10' W. Lugo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Supriadi ▼ W. Pratama
- 66' ▲ Bayu Otto ▼ S. Abimanyu
- 66' ▲ P. M. Serra Matos ▼ W. Lugo
- 69' ▲ I. Puleio ▼ Valdeci
- 75' ▲ S. G. Balinsa ▼ M. Iksan
- 75' ▲ D. Mardiyanto ▼ S. Tuharea
- 79' ▲ D. Setiawan ▼ Dalberto
- 80' 0-1 M. Supriadi · E. Walian
- 88' Leo Navacchio
- 90'+4 Kiko
- 90'+2 ▲ T. Castanheira ▼
- 90' M. Supriadiphản lưới 1-1
- 90' I. Puleio · D. Mardiyanto 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31Lucas Frigeri
- 72B. Setiawan
- 26Luiz Gustavo
- 6J. Guevara
- 96M. Iksan ▼ 75'
- 25Matheus Blade
- 28Betinho
- 11S. Tuharea ▼ 75'
- 8A. Fikri
- 10Valdeci ▼ 69'
- 94Dalberto ▼ 79'
Dự bị 12
- 30A. Satryo
- 4Odivan
- 12M. Marasabessy
- 23M. Rifai
- 13S. G. Balinsa ▲ 75'
- 14J. Hariono
- 15F. Arjidan
- 20R. Fachrezi
- 17D. Mardiyanto ▲ 75'
- 21I. Puleio ▲ 69'
- 41D. Santoso
- 27D. Setiawan ▲ 79'
- 1Leo Navacchio
- 22H. Herdiana
- 3Kiko
- 85M. Firly
- 24Y. Adiatama
- 17S. Abimanyu ▼ 66'
- 4I. Garcia
- 37W. Pratama ▼ 46'
- 16W. Lugo ▼ 66'
- 10E. Walian
- 21Jose Enrique
Dự bị 12
- 27R. Abhirama
- 33H. Al Malik
- 25N. Setiawan
- 42V. Yagalo
- 77R. Ray
- 8T. Castanheira ▲ 90'
- 11A. E. Jayanto
- 7Y. Meilana
- 6Bayu Otto ▲ 66'
- 99Y. Munawar
- 20P. M. Serra Matos ▲ 66'
- 23M. Supriadi ▲ 46'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 59 - 22 | +37 | 79 | |
| 2 | 34 | 74 - 31 | +43 | 79 | |
| 3 | 34 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 4 | 34 | 61 - 35 | +26 | 58 | |
| 5 | 34 | 53 - 45 | +8 | 53 | |
| 6 | 34 | 68 - 53 | +15 | 53 | |
| 7 | 34 | 44 - 37 | +7 | 53 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 51 | |
| 9 | 34 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 43 - 44 | -1 | 45 | |
| 12 | 34 | 42 - 61 | -19 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 36 | |
| 14 | 34 | 37 - 54 | -17 | 35 | |
| 15 | 34 | 39 - 49 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 39 - 59 | -20 | 34 | |
| 17 | 34 | 22 - 65 | -43 | 20 | |
| 18 | 34 | 31 - 95 | -64 | 18 |
Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
55Ghi được42
53Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai20