Arema FC vs Persik Kediri
Tỷ số chung cuộc: Arema FC 0-1 Persik Kediri tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Arema FC thắng 3, hòa 1, Persik Kediri thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 28
- Trọng tài
- O. Senjaya
- Phong độ
- LLWDD Arema FC
- LLLWD Persik Kediri
- HT0-0
- 46' ▲ S. Sute ▼ J. Hariono
- 46' ▲ D. Setiawan ▼ M. Rafli
- 46' ▲ D. Michiels ▼ R. Febrianto
- 54' R. Kurnia
- 57' F. Al-Ayyubi
- 58' ▲ R. Tawainella ▼ R. Kurnia
- 60' ▲ J. Sroyer ▼ F. Al-Ayyubi
- 63' ▲ I. Sanjaya ▼ Y. Meilana
- 74' ▲ G. Alparedo ▼ D. Santoso
- 81' ▲ A. Nugroho ▼ F. Aditama
- 83' D. Michiels
- 84' 0-1 R. Prahalabenta
- 90'+3 Sandi
- FT0-1
Đội hình
- 90Maringá
- 15F. Beltrame
- 87J. Alfarizi
- 4Sérgio Silva
- 8R. Yamaguchi
- 12R. Febrianto ▼ 46'
- 14J. Hariono ▼ 46'
- 7R. Kurnia ▼ 58'
- 41D. Santoso ▼ 74'
- 9Carlos Fortes
- 10M. Rafli ▼ 46'
Dự bị 10
- 29S. Sute ▲ 46'
- 27D. Setiawan ▲ 46'
- 24D. Michiels ▲ 46'
- 16R. Tawainella ▲ 58'
- 77G. Alparedo ▲ 74'
- 23T. Amiruddin
- 19H. Sjahbandi
- 6I. Alam
- 26A. Figo
- 78B. Ramadhan
- 31D. Yusron
- 5Arthur Silva
- 2R. Prahalabenta
- 86M. Taufiq
- 13F. Aditama ▼ 81'
- 37A. Munawar
- 14M. Angeles
- 7Y. Meilana ▼ 63'
- 11A. Jayanto
- 77F. Al-Ayyubi ▼ 60'
- 99Youssef Ezzejjari
Dự bị 10
- 82J. Sroyer ▲ 60'
- 22I. Sanjaya ▲ 63'
- 17A. Nugroho ▲ 81'
- 28A. Ibo
- 16A. Nufiandani
- 27F. Ridwan
- 8A. Irawan
- 33D. Prasetyo
- 4M. Sabillah
- 88B. Nugroho
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 26 | +31 | 75 | |
| 2 | 34 | 48 - 22 | +26 | 69 | |
| 3 | 34 | 48 - 27 | +21 | 66 | |
| 4 | 34 | 44 - 25 | +19 | 65 | |
| 5 | 34 | 56 - 35 | +21 | 63 | |
| 6 | 34 | 43 - 35 | +8 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 34 | +1 | 46 | |
| 8 | 34 | 43 - 40 | +3 | 45 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 49 - 48 | +1 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 49 | -8 | 36 | |
| 16 | 34 | 36 - 47 | -11 | 36 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 21 | |
| 18 | 34 | 18 - 69 | -51 | 13 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
44Ghi được33
25Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.97
16Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai15