Persik Kediri vs Arema FC
Tỷ số chung cuộc: Persik Kediri 0-1 Arema FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persik Kediri thắng 6, hòa 1, Arema FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Indonesia · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Brawijaya, Kediri
- Trọng tài
- S. Budiyanto
- Phong độ
- LLLWD Persik Kediri
- LLWDD Arema FC
- 18' R. Yamaguchi
- 23' H. Kipuw
- 24' Joanderson
- HT0-0
- 51' G. Zola
- 56' ▲ I. Maulana ▼ I. Armaiyn
- 56' ▲ D. Santoso ▼ G. Zola
- 58' ▲ B. Otto ▼ Renan Silva
- 58' ▲ R. Abiyoso ▼ A. Yusgiantoro
- 60' Bayu Otto
- 67' ▲ A. Rama ▼ J. Alfarizi
- 68' ▲ H. Saghara ▼ D. Setiawan
- 70' ▲ Y. Pahabol ▼ F. Aditama
- 73' ▲ T. Amiruddin ▼ Adilson Maringá
- 81' 0-1 I. Maulana · R. Febrianto
- 84' ▲ R. Juliansyah ▼ A. Jayanto
- 87' S. Reis
- 90'+3 T. Amiruddin
- FT0-1
Đội hình
- 31D. Yusron
- 3D. Saputra
- 78V. Yagalo
- 5Arthur Silva
- 32R. Chand
- 10Renan Silva ▼ 58'
- 13F. Aditama ▼ 70'
- 7Y. Meilana
- 11A. Jayanto ▼ 84'
- 88Joanderson
- 23A. Yusgiantoro ▼ 58'
Dự bị 10
- 6B. Otto ▲ 58'
- 22R. Abiyoso ▲ 58'
- 17Y. Pahabol ▲ 70'
- 30R. Juliansyah ▲ 84'
- 21F. Imbiri
- 44M. Rifaldi
- 20A. Satryo
- 86M. Taufiq
- 19M. Ridwan
- 16S. Arifin
- 90Adilson Maringá ▼ 73'
- 87J. Alfarizi ▼ 67'
- 15H. Kipuw
- 4Sérgio Silva
- 12R. Febrianto
- 30I. Armaiyn ▼ 56'
- 18A. Alis
- 8R. Yamaguchi
- 11G. Zola ▼ 56'
- 14J. Hariono
- 27D. Setiawan ▼ 68'
Dự bị 10
- 88I. Maulana ▲ 56'
- 41D. Santoso ▲ 56'
- 24A. Rama ▲ 67'
- 22H. Saghara ▲ 68'
- 23T. Amiruddin ▲ 73'
- 10M. Rafli
- 13H. Tito
- 37I. Alam
- 5B. Adi
- 29Abel Camará
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 28 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 47 - 27 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 54 - 50 | +4 | 62 | |
| 4 | 34 | 64 - 40 | +24 | 57 | |
| 5 | 34 | 67 - 53 | +14 | 54 | |
| 6 | 34 | 52 - 45 | +7 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 44 | +9 | 51 | |
| 8 | 34 | 39 - 36 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 43 - 46 | -3 | 47 | |
| 10 | 34 | 50 - 47 | +3 | 44 | |
| 11 | 34 | 42 - 43 | -1 | 44 | |
| 12 | 34 | 32 - 40 | -8 | 42 | |
| 13 | 34 | 44 - 53 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 15 | 34 | 44 - 55 | -11 | 38 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 18 | 34 | 40 - 80 | -40 | 19 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
43Ghi được39
44Thủng lưới42
1.16Bàn thắng mỗi trận0.93
11Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai23